Books, monographs & anthologies
Prepare for IELTS : Skills and strategies reading and writing .2
University of Technology Sydney · TPHCM : Trẻ, 2007
- Publisher
- TPHCM : Trẻ, 2007
- Physical description
- 225 pages
- ISBN
- 8935086808290(Bìa mềm)
- Dewey classification
- 428.0076
- Subjects
- English language--Textbooks for foreign speakersEnglish language--Spoken EnglishIELTS (Sát hạch tiếng Anh)International English Language Testing Systemngôn ngữ Tiếng Anh--nói tiếng Anhngôn ngữ Tiếng Anh--Sách giáo khoa cho người nói tiếng nước ngoàiTiếng Anh--Sách giáo khoa cho người nói tiếng nước ngoàiTiếng Anh--Tiếng Anh nóiHệ thống Kiểm tra Anh ngữ quốc tế
- Language
- English
Availability by location
| Location | Copies | Online request |
|---|---|---|
| Sư Vạn Hạnh — Thư viện Sư Vạn Hạnh | 3 of 3 on shelf | Yes |
| Hóc Môn — Thư viện Hóc Môn | 2 of 2 on shelf | No |
Catalogue record
| Field | Value |
|---|---|
| 001Control number | 9031 |
| 005Date and time of latest transaction | 23 Nov 2016, 12:53 |
| 008Fixed-length data elements | 131017 |
| 020International Standard Book Number (ISBN) | 8935086808290(Bìa mềm) |
| 041Language code | Eng |
| 082Dewey Decimal call number | 428.0076 Pre |
| 110Main entry – corporate name | University of Technology Sydney |
| 245Title statement | Prepare for IELTS : Skills and strategies reading and writing, 2 |
| 250Edition statement | 1st ed |
| 260Publication, distribution, etc. (imprint) | TPHCM : Trẻ , 2007 |
| 300Physical description | 225tr. ; ill. ; 23.5cm |
| 546Language note | Nội dung bằng tiếng Anh |
| 650Subject added entry – topical term |
|
| 653Index term – uncontrolled | Hệ thống Kiểm tra Anh ngữ quốc tế. |
| 999Collection | Books, monographs & anthologies |
=001 9031=005 20161123125305.0=008 131017=020 ##$a8935086808290(Bìa mềm)=041 0#$aEng=082 0#$a428.0076 $bPre=110 1#$aUniversity of Technology Sydney=245 10$aPrepare for IELTS : $bSkills and strategies reading and writing, $n2=250 ##$a1st ed=260 ##$aTPHCM : $bTrẻ , $c2007=300 ##$a225tr. ; $bill. ; $c23.5cm=546 ##$aNội dung bằng tiếng Anh=650 #4$aEnglish language $vTextbooks for foreign speakers.=650 #4$aEnglish language $xSpoken English.=650 #4$aIELTS (Sát hạch tiếng Anh)=650 #4$aInternational English Language Testing System.=650 #4$angôn ngữ Tiếng Anh $xnói tiếng Anh.=650 #4$angôn ngữ Tiếng Anh $xSách giáo khoa cho người nói tiếng nước ngoài.=650 #4$aTiếng Anh $xSách giáo khoa cho người nói tiếng nước ngoài.=650 #4$aTiếng Anh $xTiếng Anh nói.=653 ##$aHệ thống Kiểm tra Anh ngữ quốc tế.=841 ##$bKho 1 $j100028090, 100028091, 100028092=841 ##$bKho Hóc Môn $j100028088, 100028089=LDR 01228nz a2200313n 4500

