Books, monographs & anthologies
Sổ tay tiếng lóng Hán ngữ = 汉语俚语手册
Hồ, Tiến Huân · TPHCM : Trẻ , 2007
- Publisher
- TPHCM : Trẻ , 2007
- Physical description
- 389 pages
- Dewey classification
- 495.13
- Subjects
- ChineseChinese -- SlangChinese -- VocabularyDictionaryTiếng TrungTiếng Trung -- Tiếng lóngTiếng Trung -- Từ vựngTừ điển
- Language
- Chinese
Availability by location
| Location | Copies | Online request |
|---|---|---|
| Hóc Môn — Kho 6A | 1 of 1 on shelf | Yes |
| Sư Vạn Hạnh — Thư viện Sư Vạn Hạnh | 1 of 1 on shelf | Yes |
| Hóc Môn — Thư viện Hóc Môn | 3 of 3 on shelf | No |
Catalogue record
| Field | Value |
|---|---|
| 001Control number | 9027 |
| 005Date and time of latest transaction | 26 Apr 2023, 15:14 |
| 008Fixed-length data elements | 131205 |
| 040Cataloging source | Huflit |
| 041Language code | chi |
| 044Country of publishing/producing entity code | vm |
| 082Dewey Decimal call number | 495.13 Sot |
| 100Main entry – personal name | Hồ, Tiến Huân |
| 245Title statement | Sổ tay tiếng lóng Hán ngữ = 汉语俚语手册 / Hồ Tiến Huân |
| 250Edition statement | 1 |
| 260Publication, distribution, etc. (imprint) | TPHCM : Trẻ , 2007 |
| 300Physical description | 389 trang ; 13x21cm |
| 650Subject added entry – topical term |
|
| 852Location |
|
| 999Collection | Books, monographs & anthologies |
=001 9027=005 20230426151417.000=008 131205=040 ##$aHuflit=041 1#$achi=044 ##$avm=082 04$a495.13 $bSot=100 1#$aHồ, Tiến Huân=245 10$aSổ tay tiếng lóng Hán ngữ = $b汉语俚语手册 / $cHồ Tiến Huân=250 ##$a1=260 ##$aTPHCM : $bTrẻ , $c2007=300 ##$a389 trang ; $c13x21cm=650 #0$aChinese=650 #0$aChinese -- Slang=650 #0$aChinese -- Vocabulary=650 #0$aDictionary=650 #4$aTiếng Trung=650 #4$aTiếng Trung -- Tiếng lóng=650 #4$aTiếng Trung -- Từ vựng=650 #4$aTừ điển=852 ##$bKho 6A $j100027928=852 ##$bThư viện Hóc Môn $j100027924, 100027925, 100027926=852 ##$bThư viện Sư Vạn Hạnh $j100027927=LDR 00956nz a2200337n 4500

