Reference works
Từ điển Thuật ngữ kinh tế Hàn – Việt = 한국어 - 베트남어 경제 용어 사전
Lý, Kính Hiền · Hồ Chí Minh : Đại học Quốc gia Thành phố Hồ Chí Minh, 2023
- Publisher
- Hồ Chí Minh : Đại học Quốc gia Thành phố Hồ Chí Minh, 2023
- Physical description
- 311 pages
- ISBN
- 9786044791036
- Dewey classification
- 495.7
- Subjects
- Business — TerminologyKorean language — Dictionaries — VietnameseKinh doanh — Thuật ngữTiếng Hàn — Từ điển — Tiếng Việt
- Language
- Vietnamese
Availability by location
| Location | Copies | Online request |
|---|---|---|
| Sư Vạn Hạnh — Thư viện Sư Vạn Hạnh | 3 of 3 on shelf | Yes |
| Hóc Môn — Thư viện Hóc Môn | 2 of 2 on shelf | No |
Catalogue record
| Field | Value |
|---|---|
| 001Control number | 90240 |
| 005Date and time of latest transaction | 25 Mar 2026, 15:37 |
| 008Fixed-length data elements | 131017 |
| 020International Standard Book Number (ISBN) | 9786044791036 |
| 040Cataloging source | HUFLITLIB |
| 041Language code | vie |
| 044Country of publishing/producing entity code | vm |
| 082Dewey Decimal call number | 495.7 L600H |
| 100Main entry – personal name | Lý, Kính Hiền |
| 242Translation of title by cataloging agency | Korean–Vietnamese Dictionary of Economic Terms / Lý Kính Hiền |
| 245Title statement | Từ điển Thuật ngữ kinh tế Hàn – Việt = 한국어 - 베트남어 경제 용어 사전 / Lý Kính Hiền |
| 260Publication, distribution, etc. (imprint) | Hồ Chí Minh : Đại học Quốc gia Thành phố Hồ Chí Minh, 2023 |
| 300Physical description | 311 trang : minh họa ; 16x23cm |
| 650Subject added entry – topical term |
|
| 852Location |
|
| 999Collection | Reference works |
=001 90240=005 20260325153733.000=008 131017=020 ##$a9786044791036=040 ##$aHUFLITLIB=041 0#$avie=044 ##$avm=082 04$a495.7 $bL600H=100 1#$aLý, Kính Hiền=242 10$aKorean–Vietnamese Dictionary of Economic Terms / $cLý Kính Hiền=245 10$aTừ điển Thuật ngữ kinh tế Hàn – Việt = $b한국어 - 베트남어 경제 용어 사전 / $cLý Kính Hiền=260 ##$aHồ Chí Minh : $bĐại học Quốc gia Thành phố Hồ Chí Minh, $c2023=300 ##$a311 trang : $bminh họa ; $c16x23cm=650 #0$aBusiness — Terminology=650 #0$aKorean language — Dictionaries — Vietnamese=650 #4$aKinh doanh — Thuật ngữ=650 #4$aTiếng Hàn — Từ điển — Tiếng Việt=852 ##$bThư viện Hóc Môn $j100050895, 100050896=852 ##$bThư viện Sư Vạn Hạnh $j100050892, 100050893, 100050894=LDR 01153nz a2200289n 4500
