Reference works
Chữ Hán & từ Hán Hàn từ Hán Việt
Lý, Kính Hiền · Hồ Chí Minh : Đại học Quốc gia Thành phố Hồ Chí Minh, 2022
- Publisher
- Hồ Chí Minh : Đại học Quốc gia Thành phố Hồ Chí Minh, 2022
- Physical description
- 215 pages
- ISBN
- 9786047394883
- Dewey classification
- 495.11
- Language
- Vietnamese
Availability by location
| Location | Copies | Online request |
|---|---|---|
| Sư Vạn Hạnh — Thư viện Sư Vạn Hạnh | 3 of 3 on shelf | Yes |
| Hóc Môn — Thư viện Hóc Môn | 2 of 2 on shelf | No |
Catalogue record
| Field | Value |
|---|---|
| 001Control number | 90239 |
| 005Date and time of latest transaction | 25 Mar 2026, 15:52 |
| 008Fixed-length data elements | 131017 |
| 020International Standard Book Number (ISBN) | 9786047394883 |
| 040Cataloging source | HUFLITLIB |
| 041Language code | vie |
| 044Country of publishing/producing entity code | vm |
| 082Dewey Decimal call number | 495.11 L600H |
| 100Main entry – personal name | Lý, Kính Hiền |
| 242Translation of title by cataloging agency | Chinese characters and Sino-Korean & Sino-Vietnamese vocabulary / Lý Kính Hiền |
| 245Title statement | Chữ Hán & từ Hán Hàn từ Hán Việt / Lý Kính Hiền |
| 260Publication, distribution, etc. (imprint) | Hồ Chí Minh : Đại học Quốc gia Thành phố Hồ Chí Minh, 2022 |
| 300Physical description | 215 trang : minh họa ; 16x23cm |
| 650Subject added entry – topical term |
|
| 852Location |
|
| 999Collection | Reference works |
=001 90239=005 20260325155259.000=008 131017=020 ##$a9786047394883=040 ##$aHUFLITLIB=041 0#$avie=044 ##$avm=082 04$a495.11 $bL600H=100 1#$aLý, Kính Hiền=242 10$aChinese characters and Sino-Korean & Sino-Vietnamese vocabulary / $cLý Kính Hiền=245 10$aChữ Hán & từ Hán Hàn từ Hán Việt / $cLý Kính Hiền=260 ##$aHồ Chí Minh : $bĐại học Quốc gia Thành phố Hồ Chí Minh, $c2022=300 ##$a215 trang : $bminh họa ; $c16x23cm=650 #0$aSino-Korean vocabulary=650 #0$aSino-Vietnamese vocabulary=650 #4$aTừ Hán Hàn=650 #4$aTừ Hán Việt=852 ##$bThư viện Hóc Môn $j100050890, 100050891=852 ##$bThư viện Sư Vạn Hạnh $j100050887, 100050888, 100050889=LDR 01036nz a2200289n 4500
