Reference works
Giáo trình nhập môn phiên dịch : 汉越翻译入门
Lê, Minh Thanh · Hồ Chí Minh : Đại học Quốc gia Thành phố Hồ Chí Minh, 2021
- Publisher
- Hồ Chí Minh : Đại học Quốc gia Thành phố Hồ Chí Minh, 2021
- Physical description
- 188 pages
- ISBN
- 9786047381173
- Dewey classification
- 495.1
- Language
- Vietnamese
Availability by location
| Location | Copies | Online request |
|---|---|---|
| Sư Vạn Hạnh — Thư viện Sư Vạn Hạnh | 3 of 3 on shelf | Yes |
| Hóc Môn — Thư viện Hóc Môn | 2 of 2 on shelf | No |
Catalogue record
| Field | Value |
|---|---|
| 001Control number | 90230 |
| 005Date and time of latest transaction | 24 Mar 2026, 15:41 |
| 008Fixed-length data elements | 131017 |
| 020International Standard Book Number (ISBN) | 9786047381173 |
| 040Cataloging source | HUFLITLIB |
| 041Language code | vie |
| 044Country of publishing/producing entity code | vm |
| 082Dewey Decimal call number | 495.1 L250T |
| 100Main entry – personal name | Lê, Minh Thanh |
| 242Translation of title by cataloging agency | Introduction to Chinese-Vietnamese Translation / Lê Minh Thanh chủ biên ; Cái Thi Thủy, Hoàng Tố Nguyên. |
| 245Title statement | Giáo trình nhập môn phiên dịch = 汉越翻译入门 / Lê Minh Thanh chủ biên ; Cái Thi Thủy, Hoàng Tố Nguyên. |
| 260Publication, distribution, etc. (imprint) | Hồ Chí Minh : Đại học Quốc gia Thành phố Hồ Chí Minh, 2021 |
| 300Physical description | 188 trang : minh họa ; 16x23cm |
| 650Subject added entry – topical term |
|
| 700Added entry – personal name |
|
| 852Location |
|
| 999Collection | Reference works |
=001 90230=005 20260324154111.000=008 131017=020 ##$a9786047381173=040 ##$aHUFLITLIB=041 0#$avie=044 ##$avm=082 04$a495.1 $bL250T=100 1#$aLê, Minh Thanh=242 10$aIntroduction to Chinese-Vietnamese Translation / $cLê Minh Thanh chủ biên ; Cái Thi Thủy, Hoàng Tố Nguyên.=245 10$aGiáo trình nhập môn phiên dịch = $b汉越翻译入门 / $cLê Minh Thanh chủ biên ; Cái Thi Thủy, Hoàng Tố Nguyên.=260 ##$aHồ Chí Minh : $bĐại học Quốc gia Thành phố Hồ Chí Minh, $c2021=300 ##$a188 trang : $bminh họa ; $c16x23cm=650 #0$aTranslating and interpreting=650 #4$aBiên dịch và phiên dịch=700 1#$aCái, Thi Thủy=700 1#$aHoàng, Tố Nguyên=721 ##$aKinh doanh quốc tế=722 ##$aPhân tích định lượng trong kinh doanh=852 ##$bThư viện Hóc Môn $j100050855, 100050856=852 ##$bThư viện Sư Vạn Hạnh $j100050852, 100050853, 100050854=LDR 01250nz a2200313n 4500
