Core textbooks per course syllabus办公室工作实务 第4版
黄, 海 · China : 电子工业出版社 , 2020
- Publisher
- China : 电子工业出版社 , 2020
- Physical description
- 224 pages
- ISBN
- 9787121377266
- Dewey classification
- 651.7
- Language
- Chinese
Availability by location
| Location | Copies | Online request |
|---|
| Sư Vạn Hạnh — Thư viện Sư Vạn Hạnh | 1/11 of 1 on shelf | Yes |
| Hóc Môn — Thư viện Hóc Môn | 1/11 of 1 on shelf | No |
| Ba Gia — Thư viện Ba Gia | 1/11 of 1 on shelf | No |
Catalogue record
| Field | Value |
|---|
| 001Control number | 90213 |
|---|
| 005Date and time of latest transaction | 26 Mar 2026, 15:15 |
|---|
| 008Fixed-length data elements | 131017 |
|---|
| 020International Standard Book Number (ISBN) | 9787121377266 |
|---|
| 040Cataloging source | HUFLITLIB |
|---|
| 041Language code | chi |
|---|
| 044Country of publishing/producing entity code | cc |
|---|
| 082Dewey Decimal call number | 651.7 H501N |
|---|
| 100Main entry – personal name | 黄, 海 |
|---|
| 242Translation of title by cataloging agency | Office Work Practices / Huang Hai |
|---|
| 245Title statement | 办公室工作实务 第4版 / 黄海 |
|---|
| 250Edition statement | 4th Edition |
|---|
| 260Publication, distribution, etc. (imprint) | China : 电子工业出版社 , 2020 |
|---|
| 300Physical description | 224 trang : minh họa ; 19x26cm |
|---|
| 650Subject added entry – topical term | - Office practice
- Nghiệp vụ văn phòng
|
|---|
| 852Location | - Thư viện Ba Gia 100050816
- Thư viện Hóc Môn 100050815
- Thư viện Sư Vạn Hạnh 100050814
|
|---|
| 999Collection | Core textbooks per course syllabus |
|---|
MARC21 record · 22 fields =001 90213=005 20260326151518.000=008 131017=020 ##$a9787121377266=040 ##$aHUFLITLIB=041 0#$achi=044 ##$acc=082 04$a651.7 $bH501N=100 1#$a黄, 海=242 10$aOffice Work Practices / $cHuang Hai=245 10$a办公室工作实务 $n第4版 / $c黄海=250 ##$a4th Edition=260 ##$aChina : $b电子工业出版社 , $c2020=300 ##$a224 trang : $bminh họa ; $c19x26cm=650 #0$aOffice practice=650 #4$aNghiệp vụ văn phòng=721 ##$aNgôn ngữ Trung Quốc=722 ##$aQuản trị hành chính văn phòng=852 ##$bThư viện Ba Gia $j100050816=852 ##$bThư viện Hóc Môn $j100050815=852 ##$bThư viện Sư Vạn Hạnh $j100050814=LDR 00984nz a2200313n 4500