Books, monographs & anthologies
187 câu tiếng anh : Có tần số sử dụng cao nhất trong mua sắm
Thanh Hà · Hà Nội : Hồng Đức, 2008
- Publisher
- Hà Nội : Hồng Đức, 2008
- Physical description
- 119 pages
- Dewey classification
- 428.3
- Subjects
- English language--Textbooks for foreign speakersEnglish language--Conversation and phrase booksTiếng Anh--Sách giáo khoa cho người nói tiếng nước ngoàiTiếng Anh--Đàm thoại và mẫu câu
- Language
- English
Availability by location
| Location | Copies | Online request |
|---|---|---|
| Sư Vạn Hạnh — Thư viện Sư Vạn Hạnh | 3 of 3 on shelf | Yes |
| Hóc Môn — Thư viện Hóc Môn | 2 of 2 on shelf | No |
Catalogue record
| Field | Value |
|---|---|
| 001Control number | 9017 |
| 005Date and time of latest transaction | 7 Mar 2017, 10:05 |
| 008Fixed-length data elements | 131205 |
| 041Language code | Eng |
| 044Country of publishing/producing entity code | Vm |
| 082Dewey Decimal call number | 428.3 Mot |
| 100Main entry – personal name | Thanh Hà |
| 245Title statement | 187 câu tiếng anh : Có tần số sử dụng cao nhất trong mua sắm / Thanh Hà |
| 250Edition statement | 1 |
| 260Publication, distribution, etc. (imprint) | Hà Nội : Hồng Đức , 2008 |
| 300Physical description | 119tr. ; 17.5cm |
| 650Subject added entry – topical term |
|
| 999Collection | Books, monographs & anthologies |
=001 9017=005 20170307100550.0=008 131205=041 1#$aEng=044 ##$aVm=082 0#$a428.3 $bMot=100 0#$aThanh Hà=245 10$a187 câu tiếng anh : $bCó tần số sử dụng cao nhất trong mua sắm / $cThanh Hà=250 ##$a1=260 ##$aHà Nội : $bHồng Đức , $c2008=300 ##$a119tr. ; $c17.5cm=650 #0$aEnglish language $vTextbooks for foreign speakers.=650 #0$aEnglish language $xConversation and phrase books.=650 #4$aTiếng Anh $vSách giáo khoa cho người nói tiếng nước ngoài.=650 #4$aTiếng Anh $xĐàm thoại và mẫu câu.=841 ##$bKho 1 $j100028001, 100028002, 100028003=841 ##$bKho Hóc Môn $j100028004, 100028005=LDR 00853nz a2200241n 4500

