CD-ROM
Speak naturally : Nói tiếng Anh tự nhiên: Chương trình phát sóng Đài truyền hình Việt Nam .2, Programmes 11-20
Nguyễn Quốc Hùng · TPHCM : Tổng hợp TPHCM, 2008
- Publisher
- TPHCM : Tổng hợp TPHCM, 2008
- Physical description
- 117 pages
- Dewey classification
- 428.3
- Subjects
- English language--Spoken EnglishEnglish language--Study and teachingTiếng Anh--Học tập và giảng dạyTiếng Anh--Kỹ năng nói
- Language
- English
Availability by location
| Location | Copies | Online request |
|---|---|---|
| Sư Vạn Hạnh — Thư viện Sư Vạn Hạnh | 2 of 2 on shelf | Yes |
| Hóc Môn — Thư viện Hóc Môn | 3 of 3 on shelf | No |
Catalogue record
| Field | Value |
|---|---|
| 001Control number | 9016 |
| 005Date and time of latest transaction | 2 Mar 2017, 10:10 |
| 008Fixed-length data elements | 131205 |
| 041Language code | Eng |
| 044Country of publishing/producing entity code | Vm |
| 082Dewey Decimal call number | 428.3 NG527H513 |
| 100Main entry – personal name | Nguyễn Quốc Hùng |
| 245Title statement | Speak naturally = Nói tiếng Anh tự nhiên: Chương trình phát sóng Đài truyền hình Việt Nam , 2 : Programmes 11-20 / Nguyễn Quốc Hùng |
| 250Edition statement | 1st ed |
| 260Publication, distribution, etc. (imprint) | TPHCM : Tổng hợp TPHCM , 2008 |
| 300Physical description | 117 tr ; 25 cm ; CD |
| 650Subject added entry – topical term |
|
| 999Collection | CD-ROM |
=001 9016=005 20170302101055.5=008 131205=041 1#$aEng=044 ##$aVm=082 0#$a428.3 $bNG527H513=100 1#$aNguyễn Quốc Hùng=245 10$aSpeak naturally = $bNói tiếng Anh tự nhiên: Chương trình phát sóng Đài truyền hình Việt Nam , $n2 : $pProgrammes 11-20 / $cNguyễn Quốc Hùng=250 ##$a1st ed=260 ##$aTPHCM : $bTổng hợp TPHCM , $c2008=300 ##$a117 tr ; $c25 cm ; $eCD=650 #0$aEnglish language $xSpoken English.=650 #0$aEnglish language $xStudy and teaching.=650 #4$aTiếng Anh $xHọc tập và giảng dạy.=650 #4$aTiếng Anh $xKỹ năng nói.=841 ##$bKho 1 $j100027956, 100027958=841 ##$bKho Hóc Môn $j100027954, 100027955, 100027957=LDR 00915nz a2200253n 4500

