Reference materials per course syllabus
Tài chính - Kế toán dành cho nhà quản trị
Nguyễn, Tấn Bình · TP. Hồ Chí Minh : Tài chính, 2022
- Publisher
- TP. Hồ Chí Minh : Tài chính, 2022
- Physical description
- 273 pages
- ISBN
- 9786047932078
- Dewey classification
- 658.15
- Language
- Vietnamese
Availability by location
| Location | Copies | Online request |
|---|---|---|
| Sư Vạn Hạnh — Thư viện Sư Vạn Hạnh | 2 of 2 on shelf | Yes |
| Hóc Môn — Thư viện Hóc Môn | 1 of 1 on shelf | No |
Catalogue record
| Field | Value |
|---|---|
| 001Control number | 90035 |
| 005Date and time of latest transaction | 2 Mar 2026, 13:25 |
| 008Fixed-length data elements | 131017 |
| 020International Standard Book Number (ISBN) | 9786047932078 |
| 040Cataloging source | HUFLITLIB |
| 041Language code | vie |
| 044Country of publishing/producing entity code | vm |
| 082Dewey Decimal call number | 658.15 NG527B |
| 100Main entry – personal name | Nguyễn, Tấn Bình |
| 242Translation of title by cataloging agency | Finance and Accounting for Managers / Nguyen Tan Binh |
| 245Title statement | Tài chính - Kế toán dành cho nhà quản trị / Nguyễn Tấn Bình |
| 250Edition statement | Tái bản lần thứ 6 |
| 260Publication, distribution, etc. (imprint) | TP. Hồ Chí Minh : Tài chính, 2022 |
| 300Physical description | 273 trang : minh họa ; 16x24cm |
| 526Study program information note | Kiểm toán, Lập, phân tích báo cáo tài chính, ĐCCT - 2023 |
| 650Subject added entry – topical term |
|
| 852Location |
|
| 999Collection | Reference materials per course syllabus |
=001 90035=005 20260302132511.000=008 131017=020 ##$a9786047932078=040 ##$aHUFLITLIB=041 0#$avie=044 ##$avm=082 04$a658.15 $bNG527B=100 1#$aNguyễn, Tấn Bình=242 10$aFinance and Accounting for Managers / $cNguyen Tan Binh=245 10$aTài chính - Kế toán dành cho nhà quản trị / $cNguyễn Tấn Bình=250 ##$aTái bản lần thứ 6=260 ##$aTP. Hồ Chí Minh : $bTài chính, $c2022=300 ##$a273 trang : $bminh họa ; $c16x24cm=526 0#$aKiểm toán, $bLập, phân tích báo cáo tài chính, $iĐCCT - 2023=650 #0$aFinancial management=650 #0$aManagerial accounting=650 #4$aKế toán quản trị=650 #4$aQuản trị tài chính=721 ##$aKiểm toán=722 ##$aLập và phân tích báo cáo tài chính=852 ##$bThư viện Hóc Môn $j100050675=852 ##$bThư viện Sư Vạn Hạnh $j100050673, 100050674=LDR 01204nz a2200337n 4500
