Books, monographs & anthologies
Quản lý vào những thời điểm diễn ra thay đổi : 24 công cụ dành cho các nhà quản lý, các cá nhân và các nhóm = Managing in Times of change
Maginn Michael D · TPHCM : Tổng hợp TPHCM , 2007
- Publisher
- TPHCM : Tổng hợp TPHCM , 2007
- Physical description
- 70 pages
- Dewey classification
- 658
- Language
- Vietnamese
Availability by location
| Location | Copies | Online request |
|---|---|---|
| Sư Vạn Hạnh — Thư viện Sư Vạn Hạnh | 0 of 1 on shelf | Yes |
| Hóc Môn — Thư viện Hóc Môn | 5 of 5 on shelf | No |
Catalogue record
| Field | Value |
|---|---|
| 001Control number | 8981 |
| 005Date and time of latest transaction | 25 Sep 2023, 08:30 |
| 008Fixed-length data elements | 130808 |
| 041Language code | Vie |
| 082Dewey Decimal call number | 658 Qua |
| 100Main entry – personal name | Maginn Michael D. |
| 245Title statement | Quản lý vào những thời điểm diễn ra thay đổi : 24 công cụ dành cho các nhà quản lý, các cá nhân và các nhóm = Managing in Times of change / Maginn Michael |
| 250Edition statement | 1 |
| 260Publication, distribution, etc. (imprint) | TPHCM : Tổng hợp TPHCM , 2007 |
| 300Physical description | 70 trang ; 22cm |
| 650Subject added entry – topical term |
|
| 653Index term – uncontrolled | Quản trị |
| 852Location | Thư viện Hóc Môn 100027856, 100027857, 100027858, 100027859, 100027860, 100036183 |
| 999Collection | Books, monographs & anthologies |
=001 8981=005 20230925083012.000=008 130808=041 1#$aVie=082 04$a658 $bQua=100 1#$aMaginn Michael D.=245 10$aQuản lý vào những thời điểm diễn ra thay đổi : 24 công cụ dành cho các nhà quản lý, các cá nhân và các nhóm = $bManaging in Times of change / $cMaginn Michael=250 ##$a1=260 ##$aTPHCM : $bTổng hợp TPHCM , $c2007=300 ##$a70 trang ; $c22cm=650 #0$aManaging change=650 #0$aOrganizational change, $xManagement.=650 #4$aQuản trị thay đổi, $zQuản lý=653 ##$aQuản trị=841 ##$bKho Hóc Môn $j100027856, 100027857, 100027858, 100027859, 100027860, 100036183=852 ##$bThư viện Hóc Môn $j100027856, 100027857, 100027858, 100027859, 100027860, 100036183=LDR 00922nz a2200229n 4500

