Books, monographs & anthologies
Gia nhập WTO kinh nghiệm Hàn quốc và định hướng của Việt Nam
Lưu Ngọc Trịnh · Hà Nội : Thống Kê , 2007
- Publisher
- Hà Nội : Thống Kê , 2007
- Dewey classification
- 330.9597
- Language
- Vietnamese
Availability by location
| Location | Copies | Online request |
|---|---|---|
| Sư Vạn Hạnh — Thư viện Sư Vạn Hạnh | 3 of 3 on shelf | Yes |
| Hóc Môn — Thư viện Hóc Môn | 2 of 2 on shelf | No |
Catalogue record
| Field | Value |
|---|---|
| 001Control number | 8960 |
| 005Date and time of latest transaction | 1 Oct 2015, 14:57 |
| 008Fixed-length data elements | 140410 |
| 041Language code | Vie |
| 082Dewey Decimal call number | 330.9597 Gia |
| 100Main entry – personal name | Lưu Ngọc Trịnh |
| 245Title statement | Gia nhập WTO kinh nghiệm Hàn quốc và định hướng của Việt Nam |
| 250Edition statement | 1 |
| 260Publication, distribution, etc. (imprint) | Hà Nội : Thống Kê , 2007 |
| 300Physical description | 335 ; 21 cmcm |
| 653Index term – uncontrolled |
|
| 999Collection | Books, monographs & anthologies |
=001 8960=005 20151001145703.0=008 140410=041 ##$aVie=082 ##$a330.9597 $bGia=100 ##$aLưu Ngọc Trịnh=245 ##$aGia nhập WTO kinh nghiệm Hàn quốc và định hướng của Việt Nam=250 ##$a1=260 ##$aHà Nội : $bThống Kê , $c2007=300 ##$a335 ; $c21 cmcm=653 ##$aKinh tế -- Việt Nam=653 ##$aTổ chức -- WTO=841 ##$bKho 1 $j100027808, 100027809, 100027810=841 ##$bKho Hóc Môn $j100027811, 100027812=LDR 00620nz a2200205n 4500
