Reference materials per course syllabus
Cơ sở ngôn ngữ học và tiếng Việt
Mai, Ngọc Chừ, Hoàng, Trọng Phiến, Vũ, Đức Nghiêu · Hà Nội : Giáo dục Việt Nam, 2025
- Publisher
- Hà Nội : Giáo dục Việt Nam, 2025
- Physical description
- 307 pages
- ISBN
- 9786040229915
- Dewey classification
- 495.92
- Language
- Vietnamese
Availability by location
| Location | Copies | Online request |
|---|---|---|
| Sư Vạn Hạnh — Thư viện Sư Vạn Hạnh | 2 of 3 on shelf | Yes |
| Hóc Môn — Thư viện Hóc Môn | 2 of 2 on shelf | No |
Catalogue record
| Field | Value |
|---|---|
| 001Control number | 88972 |
| 005Date and time of latest transaction | 27 Aug 2026, 15:54 |
| 008Fixed-length data elements | 131017 |
| 020International Standard Book Number (ISBN) | 9786040229915 |
| 040Cataloging source | HUFLITLIB |
| 041Language code | vie |
| 044Country of publishing/producing entity code | vm |
| 082Dewey Decimal call number | 495.92 M103C |
| 100Main entry – personal name | Mai, Ngọc Chừ |
| 242Translation of title by cataloging agency | Foundations of Linguistics and the Vietnamese Language / Mai Ngoc Chu, Vu Duc Nghieu, Hoang Trong Phien |
| 245Title statement | Cơ sở ngôn ngữ học và tiếng Việt / Mai Ngọc Chừ, Vũ Đức Nghiệu, Hoàng Trọng Phiến |
| 250Edition statement | Tái bản lần thứ mười sáu |
| 260Publication, distribution, etc. (imprint) | Hà Nội : Giáo dục Việt Nam, 2025 |
| 300Physical description | 307 pages : illustration ; 15x21cm |
| 526Study program information note | Bộ môn tiếng Việt, Cơ sở ngôn ngữ học và tiếng Việt, ĐCCT-2025 |
| 650Subject added entry – topical term |
|
| 700Added entry – personal name |
|
| 852Location |
|
| 999Collection | Reference materials per course syllabus |
=001 88972=005 20260827155405.000=008 131017=020 ##$a9786040229915=040 ##$aHUFLITLIB=041 0#$avie=044 ##$avm=082 00$a495.92 $bM103C=100 1#$aMai, Ngọc Chừ=242 10$aFoundations of Linguistics and the Vietnamese Language / $cMai Ngoc Chu, Vu Duc Nghieu, Hoang Trong Phien=245 10$aCơ sở ngôn ngữ học và tiếng Việt / $cMai Ngọc Chừ, Vũ Đức Nghiệu, Hoàng Trọng Phiến=250 ##$aTái bản lần thứ mười sáu=260 ##$aHà Nội : $bGiáo dục Việt Nam, $c2025=300 ##$a307 pages : $billustration ; $c15x21cm=526 0#$aBộ môn tiếng Việt, $bCơ sở ngôn ngữ học và tiếng Việt, $iĐCCT-2025=650 #0$aLinguistics=650 #0$aVietnamese language=650 #4$aNgôn ngữ học=650 #4$aTiếng Việt=700 1#$aHoàng, Trọng Phiến=700 1#$aVũ, Đức Nghiêu=721 ##$aĐông Phương học - Ngành Hàn Quốc học=721 ##$aĐông Phương học - Ngành Nhật Bản học=722 ##$aCơ sở ngôn ngữ học và tiếng Việt=852 ##$bThư viện Hóc Môn $j100050581, 100050582=852 ##$bThư viện Sư Vạn Hạnh $j100050578, 100050579, 100050580=LDR 01495nz a2200373n 4500

