Newspapers & journals
Con số biết nói
2018
- Publisher
- 2018
- Dewey classification
- 330.9597
- Language
- Vietnamese
Availability by location
This record has no print copies in stock.
Catalogue record
| Field | Value |
|---|---|
| 001Control number | 88839 |
| 005Date and time of latest transaction | 6 Jan 2026, 15:36 |
| 008Fixed-length data elements | 181015s2018 vm ||||| |||| 00| 0 vie d |
| 040Cataloging source | HUFLIT |
| 041Language code | vie |
| 044Country of publishing/producing entity code | vm |
| 082Dewey Decimal call number | 330.9597 |
| 245Title statement | Con số biết nói |
| 260Publication, distribution, etc. (imprint) | 2018 |
| 300Physical description | Tr. 10-11 |
| 520Summary, etc. | Chuyên mục tổng hợp các số liệu kinh tế - tài chính nổi bật của Việt Nam năm 2018 liên quan đến tăng trưởng kinh tế, ngân sách nhà nước, đầu tư xã hội, doanh nghiệp, lao động và quản lý thuế, nhằm cung cấp thông tin tham khảo phục vụ công tác quản lý và nghiên cứu. |
| 653Index term – uncontrolled |
|
| 773Host item entry | Tạp chí Kế toán và Kiểm toán 1859-1914 Số 10, 2018 Tr. 10-11 |
| 999Collection | Newspapers & journals |
=001 88839=005 20260106153658.000=008 181015s2018 vm ||||| |||| 00| 0 vie d=040 ##$aHUFLIT=041 0#$avie=044 ##$avm=082 04$a330.9597=245 00$aCon số biết nói=260 ##$c2018=300 ##$aTr. 10-11=520 ##$aChuyên mục tổng hợp các số liệu kinh tế - tài chính nổi bật của Việt Nam năm 2018 liên quan đến tăng trưởng kinh tế, ngân sách nhà nước, đầu tư xã hội, doanh nghiệp, lao động và quản lý thuế, nhằm cung cấp thông tin tham khảo phục vụ công tác quản lý và nghiên cứu.=653 ##$aDoanh nghiệp=653 ##$aNgân sách nhà nước=653 ##$aSố liệu kinh tế=653 ##$aTài chính công=653 ##$aViệt Nam=773 0#$tTạp chí Kế toán và Kiểm toán $x1859-1914 $gSố 10, 2018 $hTr. 10-11=LDR 00996naa a2200253 4500
