Reference materials per course syllabus
中级汉语听力 = Intermediate Chinese Listening II 下 / 李铭起,王彦
李,铭起, 王彦 · China : 北京大学出版社 , 2014
- Publisher
- China : 北京大学出版社 , 2014
- Physical description
- 94 pages
- ISBN
- 9787561937297
- Dewey classification
- 495.18
- Subjects
- Tiếng Trung QuốcNghe Tiếng Trung
- Language
- Chinese, English
Availability by location
| Location | Copies | Online request |
|---|---|---|
| Sư Vạn Hạnh — Thư viện Sư Vạn Hạnh | 2 of 2 on shelf | Yes |
| Hóc Môn — Thư viện Hóc Môn | 2 of 2 on shelf | No |
| Ba Gia — Thư viện Ba Gia | 1 of 1 on shelf | No |
Catalogue record
| Field | Value |
|---|---|
| 001Control number | 88792 |
| 005Date and time of latest transaction | 23 Dec 2025, 14:53 |
| 008Fixed-length data elements | 131017 |
| 020International Standard Book Number (ISBN) | 9787561937297 |
| 040Cataloging source | HUFLITLIB |
| 041Language code |
|
| 044Country of publishing/producing entity code | ch |
| 082Dewey Decimal call number | 495.18 L300M |
| 100Main entry – personal name | 李,铭起 |
| 242Translation of title by cataloging agency | Nghe tiếng Trung trình độ trung cấp II / Li Mingqi, Wang Yan |
| 245Title statement | 中级汉语听力 = Intermediate Chinese Listening II 下 / 李铭起,王彦 |
| 250Edition statement | 2nd edition |
| 260Publication, distribution, etc. (imprint) | China : 北京大学出版社 , 2014 |
| 300Physical description | 94 pages : illustrations ; 21x29cm |
| 526Study program information note | Ngôn ngữ Trung, Nghe-Ghi chú tiếng Trung , ĐCCT-2023 |
| 650Subject added entry – topical term | Tiếng Trung Quốc |
| 653Index term – uncontrolled | Nghe Tiếng Trung |
| 700Added entry – personal name | 王彦 |
| 852Location |
|
| 999Collection | Reference materials per course syllabus |
=001 88792=005 20251223145319.000=008 131017=020 ##$a9787561937297=040 ##$aHUFLITLIB=041 0#$achi=041 0#$aeng=044 ##$ach=082 00$a495.18 $bL300M=100 1#$a李,铭起=242 10$aNghe tiếng Trung trình độ trung cấp II / $cLi Mingqi, Wang Yan=245 10$a中级汉语听力 = $bIntermediate Chinese Listening II $n下 / 李铭起,王彦=250 ##$a2nd edition=260 ##$aChina : $b北京大学出版社 , $c2014=300 ##$a94 pages : $billustrations ; $c21x29cm=526 0#$aNgôn ngữ Trung, $bNghe-Ghi chú tiếng Trung , $iĐCCT-2023=650 #0$aTiếng Trung Quốc=653 ##$aNghe Tiếng Trung=700 1#$a王彦=721 ##$aNgôn ngữ Trung Quốc=722 ##$aNghe-Ghi chú tiếng Trung=852 ##$bThư viện Ba Gia $j100050422=852 ##$bThư viện Hóc Môn $j100050420, 100050421=852 ##$bThư viện Sư Vạn Hạnh $j100050418, 100050419=LDR 01200nz a2200349n 4500

