Core textbooks per course syllabus
中级汉语听说教程 = New silk road business Chinese 1
善,價非蓄, 毛,嘉宾, 焉,德才 · China : 北京大学出版社 , 2024
- Publisher
- China : 北京大学出版社 , 2024
- Physical description
- 223 pages
- ISBN
- 9787301079065
- Dewey classification
- 495.1
- Subjects
- Tiếng Trung QuốcNghe nói
- Language
- Chinese, English
Availability by location
| Location | Copies | Online request |
|---|---|---|
| Sư Vạn Hạnh — Thư viện Sư Vạn Hạnh | 3 of 3 on shelf | Yes |
| Hóc Môn — Thư viện Hóc Môn | 2 of 2 on shelf | No |
| Ba Gia — Thư viện Ba Gia | 2 of 2 on shelf | No |
Catalogue record
| Field | Value |
|---|---|
| 001Control number | 88758 |
| 005Date and time of latest transaction | 23 Dec 2025, 10:38 |
| 008Fixed-length data elements | 131017 |
| 020International Standard Book Number (ISBN) | 9787301079065 |
| 040Cataloging source | HUFLITLIB |
| 041Language code |
|
| 044Country of publishing/producing entity code | ch |
| 082Dewey Decimal call number | 495.1 H450H |
| 242Translation of title by cataloging agency | Nghe và Nói tiếng Trung trình độ trung cấp, Tập 1 / Hồ Hiểu Khánh; Mao Gia Bân,Yến Đức Tài |
| 245Title statement | 中级汉语听说教程 = New silk road business Chinese 1 / 胡晓清强,善價非蓄; 毛嘉宾, 焉德才... |
| 260Publication, distribution, etc. (imprint) | China : 北京大学出版社 , 2024 |
| 300Physical description | 223 pages : illustrations ; 19x20cm, CD |
| 526Study program information note |
|
| 650Subject added entry – topical term | Tiếng Trung Quốc |
| 653Index term – uncontrolled | Nghe nói |
| 700Added entry – personal name |
|
| 852Location |
|
| 999Collection | Core textbooks per course syllabus |
=001 88758=005 20251223103859.000=008 131017=020 ##$a9787301079065=040 ##$aHUFLITLIB=041 0#$achi=041 0#$aeng=044 ##$ach=082 00$a495.1 $bH450H=242 00$aNghe và Nói tiếng Trung trình độ trung cấp, $nTập 1 / $cHồ Hiểu Khánh; Mao Gia Bân,Yến Đức Tài=245 00$a中级汉语听说教程 = $bNew silk road business Chinese $n1 / $c胡晓清强,善價非蓄; 毛嘉宾, 焉德才...=260 ##$aChina : $b北京大学出版社 , $c2024=300 ##$a223 pages : $billustrations ; $c19x20cm, $eCD=526 0#$aNgôn ngữ Trung, $bKỹ năng thương lượng, $iĐCCT-2023=526 0#$aNgôn ngữ Trung, $bNghe-Ghi chú tiếng Trung , $iĐCCT-2023=650 #0$aTiếng Trung Quốc=653 ##$aNghe nói=700 1#$a善,價非蓄=700 1#$a毛,嘉宾=700 1#$a焉,德才=721 ##$aNgôn ngữ Trung Quốc=722 ##$aNghe-Ghi chú tiếng Trung=852 ##$bThư viện Ba Gia $j100050401, 100050402=852 ##$bThư viện Hóc Môn $j100050399, 100050400=852 ##$bThư viện Sư Vạn Hạnh $j100050396, 100050397, 100050398=LDR 01387nz a2200361n 4500

