Reference worksTiếng anh chuyên ngành khoa học thư viện và thông tin : English for special purposes: Library and Information Science
Nguyễn, Minh Hiệp · Hồ Chí Minh : Đại học Sài Gòn, 2012
- Publisher
- Hồ Chí Minh : Đại học Sài Gòn, 2012
- Physical description
- 226 pages
- Dewey classification
- 428.24
- Language
- English
Availability by location
| Location | Copies | Online request |
|---|
| Sư Vạn Hạnh — Thư viện Sư Vạn Hạnh | 1/11 of 1 on shelf | Yes |
Catalogue record
| Field | Value |
|---|
| 001Control number | 88565 |
|---|
| 005Date and time of latest transaction | 10 Nov 2025, 14:22 |
|---|
| 008Fixed-length data elements | 251110syyyy vn |
|---|
| 040Cataloging source | HUFLITLIB |
|---|
| 041Language code | eng |
|---|
| 044Country of publishing/producing entity code | vm |
|---|
| 082Dewey Decimal call number | 428.24 NG527H |
|---|
| 100Main entry – personal name | Nguyễn, Minh Hiệp |
|---|
| 245Title statement | Tiếng anh chuyên ngành khoa học thư viện và thông tin = English for special purposes: Library and Information Science / Nguyễn Minh Hiệp |
|---|
| 260Publication, distribution, etc. (imprint) | Hồ Chí Minh : Đại học Sài Gòn , 2012 |
|---|
| 300Physical description | 226 pages : illustrations ; 16x24cm |
|---|
| 650Subject added entry – topical term | - Information science — Terminology.
- Library science — Terminology.
- Thuật ngữ khoa học thông tin
- Thuật ngữ khoa học Thư viện
|
|---|
| 852Location | Thư viện Sư Vạn Hạnh 100050356 |
|---|
| 999Collection | Reference works |
|---|
MARC21 record · 17 fields =001 88565=005 20251110142225.000=008 251110syyyy vn=040 ##$aHUFLITLIB=041 0#$aeng=044 ##$avm=082 00$a428.24 $bNG527H=100 1#$aNguyễn, Minh Hiệp=245 10$aTiếng anh chuyên ngành khoa học thư viện và thông tin = $bEnglish for special purposes: Library and Information Science / $cNguyễn Minh Hiệp=260 ##$aHồ Chí Minh : $bĐại học Sài Gòn , $c2012=300 ##$a226 pages : $billustrations ; $c16x24cm=650 #0$aInformation science — Terminology.=650 #0$aLibrary science — Terminology.=650 #4$aThuật ngữ khoa học thông tin=650 #4$aThuật ngữ khoa học Thư viện=852 ##$bThư viện Sư Vạn Hạnh $j100050356=LDR 01018nz a2200253n 4500