Skills books
Trở thành phiên bản tốt hơn của chính mình
Hứa, Yên, Nguyễn, Minh Ngọc · TP.HCM : Thanh niên , 2024
- Publisher
- TP.HCM : Thanh niên , 2024
- Physical description
- 254 pages
- ISBN
- 8936067608144
- Dewey classification
- 158
- Subjects
- Cuộc sốngTâm lý học ứng dụng
- Language
- Vietnamese
Availability by location
| Location | Copies | Online request |
|---|---|---|
| Sư Vạn Hạnh — Thư viện Sư Vạn Hạnh | 3 of 3 on shelf | Yes |
Catalogue record
| Field | Value |
|---|---|
| 001Control number | 88539 |
| 005Date and time of latest transaction | 3 Nov 2025, 17:20 |
| 008Fixed-length data elements | 131203 |
| 020International Standard Book Number (ISBN) | 8936067608144 |
| 040Cataloging source | HUFLITLIB |
| 041Language code | vie |
| 044Country of publishing/producing entity code | vm |
| 082Dewey Decimal call number | 158 H551Y |
| 100Main entry – personal name | Hứa, Yên |
| 245Title statement | Trở thành phiên bản tốt hơn của chính mình / Hứa Yên; Nguyễn Minh Ngọc (dịch) |
| 250Edition statement | Tái bản lần 2 |
| 260Publication, distribution, etc. (imprint) | TP.HCM : Thanh niên , 2024 |
| 300Physical description | 254 pages : illustration ; 15x21cm |
| 650Subject added entry – topical term |
|
| 700Added entry – personal name | Nguyễn, Minh Ngọc, Dịch |
| 852Location | Thư viện Sư Vạn Hạnh 100050288, 100050289, 100050290 |
| 999Collection | Skills books |
=001 88539=005 20251103172001.000=008 131203=020 ##$a8936067608144=040 ##$aHUFLITLIB=041 0#$avie=044 ##$avm=082 00$a158 $bH551Y=100 1#$aHứa, Yên=245 10$aTrở thành phiên bản tốt hơn của chính mình / $cHứa Yên; Nguyễn Minh Ngọc (dịch)=250 ##$aTái bản lần 2=260 ##$aTP.HCM : $bThanh niên , $c2024=300 ##$a254 pages : $billustration ; $c15x21cm=650 #4$aCuộc sống=650 #4$aTâm lý học ứng dụng=700 1#$aNguyễn, Minh Ngọc, $eDịch=852 ##$bThư viện Sư Vạn Hạnh $j100050288, 100050289, 100050290=LDR 00895nz a2200265n 4500

