Newspapers & journals
Triết học. 8(404)/2025
Hà Nội : Viện Hàn lâm khoa học xã hội Việt Nam - Viện Triết học , 2025
- Publisher
- Hà Nội : Viện Hàn lâm khoa học xã hội Việt Nam - Viện Triết học , 2025
- Physical description
- 92 pages
- ISSN
- 0866-7632
- Dewey classification
- 181
- Language
- Vietnamese
Availability by location
This record has no print copies in stock.
Catalogue record
| Field | Value |
|---|---|
| 001Control number | 88529 |
| 005Date and time of latest transaction | 31 Oct 2025, 16:25 |
| 008Fixed-length data elements | 140711 |
| 022International Standard Serial Number (ISSN) | 0866-7632 45000đ |
| 040Cataloging source | HUFLITLIB |
| 041Language code | vie |
| 044Country of publishing/producing entity code | vm |
| 082Dewey Decimal call number | 181 |
| 245Title statement | Triết học. 8(404)/2025 / Viện Hàn Lâm Khoa học Xã hội Việt Nam - Viện Triết học. |
| 250Edition statement | 1 |
| 260Publication, distribution, etc. (imprint) | Hà Nội : Viện Hàn lâm khoa học xã hội Việt Nam - Viện Triết học , 2025 |
| 300Physical description | 92 trang ; 19x27cm |
| 310Current publication frequency | 1 tháng 1 kỳ |
| 362Dates of publication and/or sequential designation | 2025, Ngày 25, Tháng 08 |
| 500General note | Institute of Philosophy, Vietnam Academy of Social Science |
| 650Subject added entry – topical term | Triết học |
| 653Index term – uncontrolled | Tạp chí |
| 999Collection | Newspapers & journals |
=001 88529=005 20251031162541.000=008 140711=022 ##$a0866-7632 $c45000đ=040 ##$aHUFLITLIB=041 0#$avie=044 ##$avm=082 04$a181=245 00$aTriết học. $n8(404)/2025 / $cViện Hàn Lâm Khoa học Xã hội Việt Nam - Viện Triết học.=250 ##$a1=260 ##$aHà Nội : $bViện Hàn lâm khoa học xã hội Việt Nam - Viện Triết học , $c2025=300 ##$a92 trang ; $c19x27cm=310 ##$a1 tháng 1 kỳ=362 0#$a2025, Ngày 25, Tháng 08=500 ##$aInstitute of Philosophy, Vietnam Academy of Social Science=650 #4$aTriết học=653 ##$aTạp chí=722 ##$aNhững nguyên lý cơ bản của CN Mác-Lênin=722 ##$aNhững nguyên lý cơ bản của CN Mác-Lênin_SĐH=722 ##$aTriết học_CNTT SĐH=722 ##$aTriết học_sau đại học=LDR 00997nam a2200289 p 4500

