Reference works
English for finance and banking
Cao Thị Sơn, ThS · Hà Nội : Lao động - Xã hội, 2010
- Publisher
- Hà Nội : Lao động - Xã hội, 2010
- Physical description
- 275 pages
- Dewey classification
- 428.2
- Language
- English
Availability by location
| Location | Copies | Online request |
|---|---|---|
| Hóc Môn — Thư viện Hóc Môn | 1 of 1 on shelf | No |
Catalogue record
| Field | Value |
|---|---|
| 001Control number | 88518 |
| 005Date and time of latest transaction | 4 Nov 2025, 11:15 |
| 008Fixed-length data elements | 131017 |
| 040Cataloging source | HUFLITLIB |
| 041Language code | eng |
| 044Country of publishing/producing entity code | vm |
| 082Dewey Decimal call number | 428.2 C108S |
| 100Main entry – personal name | Cao Thị Sơn, ThS |
| 245Title statement | English for finance and banking / Cao Thị Sơn |
| 260Publication, distribution, etc. (imprint) | Hà Nội , Lao động - Xã hội, 2010 |
| 300Physical description | 275trang ; 14x20cm |
| 650Subject added entry – topical term |
|
| 852Location | Thư viện Hóc Môn 100048434 |
| 999Collection | Reference works |
=001 88518=005 20251104111543.000=008 131017=040 ##$aHUFLITLIB=041 0#$aeng=044 ##$avm=082 04$a428.2 $bC108S=100 1#$aCao Thị Sơn, $cThS=245 10$aEnglish for finance and banking / $cCao Thị Sơn=260 ##$aHà Nội , $bLao động - Xã hội, $c2010=300 ##$a275trang ; $c14x20cm=650 #0$aEnglish $vBanking Studies=650 #0$aEnglish $vFinance Studies=650 #4$aTiếng anh $xTài chính -- Ngân hàng=852 ##$bThư viện Hóc Môn $j100048434=LDR 00798nz a2200241n 4500

