Ảnh hưởng của thanh khoản cổ phiếu lên hành vi quản trị thiển cận
Đặng, Tùng Lâm, Tác giả · 2020
- Publisher
- 2020
- Physical description
- 9 pages
- Dewey classification
- 332.64
- Subjects
- Hành vi quản trị thiển cậnMô hình GMMNhà đầu tư ngắn hạnQuản trị lợi nhuậnThanh khoản cổ phiếuThị trường chứng khoán Việt Nam
- Language
- Vietnamese, English
Summary
Nghiên cứu này xem xét ảnh hưởng của thanh khoản cổ phiếu đến hành vi quản trị thiển cận (managerial myopic behavior) của các doanh nghiệp niêm yết tại Việt Nam. Sử dụng bộ dữ liệu gồm các công ty niêm yết trên hai Sở Giao dịch Chứng khoán TP. Hồ Chí Minh và Hà Nội trong giai đoạn 2007–2017, kết quả cho thấy thanh khoản cổ phiếu có mối quan hệ cùng chiều với hành vi quản trị thiển cận. Điều này cho thấy thanh khoản cao có thể tạo áp lực ngắn hạn từ thị trường, khiến các nhà quản trị tập trung vào kết quả ngắn hạn hơn là giá trị dài hạn. Kết quả này củng cố cho quan điểm “short-termism” và có ý nghĩa quan trọng trong việc hoạch định chính sách và hoàn thiện cơ chế quản trị doanh nghiệp tại Việt Nam
Availability by location
This record has no print copies in stock.
Catalogue record
| Field | Value |
|---|---|
| 001Control number | 88228 |
| 005Date and time of latest transaction | 21 Oct 2025, 13:32 |
| 008Fixed-length data elements | 200600s2020 vm a|||||o 0|vie|d |
| 040Cataloging source | HUFLIT |
| 041Language code | vie eng |
| 082Dewey Decimal call number | 332.64 |
| 100Main entry – personal name | Đặng, Tùng Lâm, Tác giả |
| 245Title statement | Ảnh hưởng của thanh khoản cổ phiếu lên hành vi quản trị thiển cận / Đặng Tùng Lâm |
| 246Varying form of title | The effect of stock liquidity on managerial myopic behavior |
| 260Publication, distribution, etc. (imprint) | 2020 |
| 300Physical description | 9 trang ; 30 cm |
| 520Summary, etc. | Nghiên cứu này xem xét ảnh hưởng của thanh khoản cổ phiếu đến hành vi quản trị thiển cận (managerial myopic behavior) của các doanh nghiệp niêm yết tại Việt Nam. Sử dụng bộ dữ liệu gồm các công ty niêm yết trên hai Sở Giao dịch Chứng khoán TP. Hồ Chí Minh và Hà Nội trong giai đoạn 2007–2017, kết quả cho thấy thanh khoản cổ phiếu có mối quan hệ cùng chiều với hành vi quản trị thiển cận. Điều này cho thấy thanh khoản cao có thể tạo áp lực ngắn hạn từ thị trường, khiến các nhà quản trị tập trung vào kết quả ngắn hạn hơn là giá trị dài hạn. Kết quả này củng cố cho quan điểm “short-termism” và có ý nghĩa quan trọng trong việc hoạch định chính sách và hoàn thiện cơ chế quản trị doanh nghiệp tại Việt Nam. |
| 546Language note | Tóm tắt bằng tiếng Việt và tiếng Anh. |
| 650Subject added entry – topical term |
|
| 773Host item entry | Tạp chí Kinh tế và Phát triển = Journal of Economics and Development. Số 276 (T6/2020), tr. 14–21 |
| 999Collection | Newspapers & journals |
=001 88228=005 20251021133200.000=008 200600s2020 vm a|||||o 0|vie|d=040 ##$aHUFLIT=041 0#$avie $beng=082 04$a332.64=100 1#$aĐặng, Tùng Lâm, $eTác giả=245 10$aẢnh hưởng của thanh khoản cổ phiếu lên hành vi quản trị thiển cận / $cĐặng Tùng Lâm=246 31$aThe effect of stock liquidity on managerial myopic behavior=260 ##$c2020=300 ##$a9 trang ; $c30 cm=520 ##$aNghiên cứu này xem xét ảnh hưởng của thanh khoản cổ phiếu đến hành vi quản trị thiển cận (managerial myopic behavior) của các doanh nghiệp niêm yết tại Việt Nam. Sử dụng bộ dữ liệu gồm các công ty niêm yết trên hai Sở Giao dịch Chứng khoán TP. Hồ Chí Minh và Hà Nội trong giai đoạn 2007–2017, kết quả cho thấy thanh khoản cổ phiếu có mối quan hệ cùng chiều với hành vi quản trị thiển cận. Điều này cho thấy thanh khoản cao có thể tạo áp lực ngắn hạn từ thị trường, khiến các nhà quản trị tập trung vào kết quả ngắn hạn hơn là giá trị dài hạn. Kết quả này củng cố cho quan điểm “short-termism” và có ý nghĩa quan trọng trong việc hoạch định chính sách và hoàn thiện cơ chế quản trị doanh nghiệp tại Việt Nam.=546 ##$aTóm tắt bằng tiếng Việt và tiếng Anh.=650 #4$aHành vi quản trị thiển cận=650 #4$aMô hình GMM=650 #4$aNhà đầu tư ngắn hạn=650 #4$aQuản trị lợi nhuận=650 #4$aThanh khoản cổ phiếu=650 #4$aThị trường chứng khoán Việt Nam=773 0#$tTạp chí Kinh tế và Phát triển = Journal of Economics and Development. $gSố 276 (T6/2020), tr. 14–21=LDR 01982naa a2200289 u 4500
