Conference proceedings
Kỷ yếu hội thảo khoa học quốc gia : Ngôn ngữ học tính toán: Những xu hướng mới, triển vọng và thách thức
Trường Đại học Ngoại Ngữ - Tin Học Thành Phố Hồ Chí Minh · Hồ Chí Minh : Nhà xuất bản tri thức, 2024
- Publisher
- Hồ Chí Minh : Nhà xuất bản tri thức, 2024
- Physical description
- 489 pages
- ISBN
- 9786044845616
- Dewey classification
- 006
- Language
- Vietnamese
Availability by location
| Location | Copies | Online request |
|---|---|---|
| Sư Vạn Hạnh — Thư viện Sư Vạn Hạnh | 4 of 4 on shelf | Yes |
| Hóc Môn — Thư viện Hóc Môn | 3 of 3 on shelf | No |
| Ba Gia — Thư viện Ba Gia | 3 of 3 on shelf | No |
Catalogue record
| Field | Value |
|---|---|
| 001Control number | 88140 |
| 005Date and time of latest transaction | 21 Oct 2025, 09:00 |
| 008Fixed-length data elements | 131017 |
| 020International Standard Book Number (ISBN) | 9786044845616 |
| 040Cataloging source | HUFLITLIB |
| 041Language code | vie |
| 044Country of publishing/producing entity code | vm |
| 082Dewey Decimal call number | 006 K600Y |
| 110Main entry – corporate name | Trường Đại học Ngoại Ngữ - Tin Học Thành Phố Hồ Chí Minh |
| 245Title statement | Kỷ yếu hội thảo khoa học quốc gia : Ngôn ngữ học tính toán: Những xu hướng mới, triển vọng và thách thức / Trường Đại học Ngoại Ngữ - Tin Học Thành phố Hồ Chí Minh |
| 260Publication, distribution, etc. (imprint) | Hồ Chí Minh : Nhà xuất bản tri thức, 2024 |
| 300Physical description | 489 pages, illustration ; 21x30cm |
| 650Subject added entry – topical term |
|
| 852Location |
|
| 999Collection | Conference proceedings |
=001 88140=005 20251021090031.000=008 131017=020 ##$a9786044845616=040 ##$aHUFLITLIB=041 0#$avie=044 ##$avm=082 04$a006 $bK600Y=110 1#$aTrường Đại học Ngoại Ngữ - Tin Học Thành Phố Hồ Chí Minh=245 10$aKỷ yếu hội thảo khoa học quốc gia : $bNgôn ngữ học tính toán: Những xu hướng mới, triển vọng và thách thức / $cTrường Đại học Ngoại Ngữ - Tin Học Thành phố Hồ Chí Minh=260 ##$aHồ Chí Minh : $bNhà xuất bản tri thức, $c2024=300 ##$a489 pages, $billustration ; $c21x30cm=650 #4$aGiáo dục đại học $cHUFLIT=650 #4$aKỷ yếu hội nghị=650 #4$aNghiên cứu=852 ##$bThư viện Ba Gia $j101002283, 101002284, 101002285=852 ##$bThư viện Hóc Môn $j101002280, 101002281, 101002282=852 ##$bThư viện Sư Vạn Hạnh $j101002276, 101002277, 101002278, 101002279=LDR 01186nz a2200277n 4500

