Books, monographs & anthologies
100 câu hỏi đáp về Gia Định - Sài Gòn Tp. Hồ Chí Minh : Thiên chúa giáo
Nguyễn Nghị, Hoàng Minh Thức, Khổng Thành Ngọc · Hà Nội : Văn hóa Sài gòn , 2007
- Publisher
- Hà Nội : Văn hóa Sài gòn , 2007
- Physical description
- 226 pages
- Dewey classification
- 959.7
- Language
- Vietnamese
Availability by location
| Location | Copies | Online request |
|---|---|---|
| Sư Vạn Hạnh — Thư viện Sư Vạn Hạnh | 1 of 1 on shelf | Yes |
| Hóc Môn — Thư viện Hóc Môn | 4 of 4 on shelf | No |
Catalogue record
| Field | Value |
|---|---|
| 001Control number | 8803 |
| 005Date and time of latest transaction | 20 Jun 2016, 10:40 |
| 008Fixed-length data elements | 140410 |
| 041Language code | Vie |
| 082Dewey Decimal call number | 959.7 Mot |
| 100Main entry – personal name | Nguyễn Nghị |
| 245Title statement | 100 câu hỏi đáp về Gia Định - Sài Gòn Tp. Hồ Chí Minh : Thiên chúa giáo / Hoàng Minh Thức |
| 250Edition statement | 1 |
| 260Publication, distribution, etc. (imprint) | Hà Nội : Văn hóa Sài gòn , 2007 |
| 300Physical description | 226tr ; 21,5cm |
| 650Subject added entry – topical term |
|
| 700Added entry – personal name |
|
| 999Collection | Books, monographs & anthologies |
=001 8803=005 20160620104005.2=008 140410=041 ##$aVie=082 ##$a959.7 $bMot=100 ##$aNguyễn Nghị=245 ##$a100 câu hỏi đáp về Gia Định - Sài Gòn Tp. Hồ Chí Minh : Thiên chúa giáo / $cHoàng Minh Thức=250 ##$a1=260 ##$aHà Nội : $bVăn hóa Sài gòn , $c2007=300 ##$a226tr ; $c21,5cm=650 ##$aLịch sử -- Việt Nam -- TPHCM=650 ##$aTôn giáo -- Thiên Chúa giáo=700 ##$aHoàng Minh Thức=700 ##$aKhổng Thành Ngọc=841 ##$bKho 1 $j100027384=841 ##$bKho Hóc Môn $j100027385, 100027386, 100027387, 100027388=LDR 00753nz a2200229n 4500

