Books, monographs & anthologies
100 câu hỏi đáp về Gia Định - Sài Gòn Tp. Hồ Chí Minh : Báo chí ở thành phố Hồ Chí Minh
Nguyễn Thị Minh Ngọc · Hà Nội : Văn hóa Sài gòn , 2007
- Publisher
- Hà Nội : Văn hóa Sài gòn , 2007
- Dewey classification
- 959.7
- Language
- Vietnamese
Availability by location
| Location | Copies | Online request |
|---|---|---|
| Sư Vạn Hạnh — Thư viện Sư Vạn Hạnh | 1 of 1 on shelf | Yes |
| Hóc Môn — Thư viện Hóc Môn | 4 of 4 on shelf | No |
Catalogue record
| Field | Value |
|---|---|
| 001Control number | 8802 |
| 005Date and time of latest transaction | 20 Jun 2016, 09:17 |
| 008Fixed-length data elements | 140410 |
| 041Language code | Vie |
| 082Dewey Decimal call number | 959.7 Mot |
| 100Main entry – personal name | Nguyễn Thị Minh Ngọc |
| 245Title statement | 100 câu hỏi đáp về Gia Định - Sài Gòn Tp. Hồ Chí Minh : Báo chí ở thành phố Hồ Chí Minh |
| 250Edition statement | 1 |
| 260Publication, distribution, etc. (imprint) | Hà Nội : Văn hóa Sài gòn , 2007 |
| 300Physical description | 370 ; 21,5 cmcm |
| 653Index term – uncontrolled |
|
| 999Collection | Books, monographs & anthologies |
=001 8802=005 20160620091701.3=008 140410=041 ##$aVie=082 ##$a959.7 $bMot=100 ##$aNguyễn Thị Minh Ngọc=245 ##$a100 câu hỏi đáp về Gia Định - Sài Gòn Tp. Hồ Chí Minh : Báo chí ở thành phố Hồ Chí Minh=250 ##$a1=260 ##$aHà Nội : $bVăn hóa Sài gòn , $c2007=300 ##$a370 ; $c21,5 cmcm=653 ##$aLịch sử -- Việt Nam -- TPHCM=653 ##$aSân khấu=841 ##$bKho 1 $j100027379=841 ##$bKho Hóc Môn $j100027380, 100027381, 100027382, 100027383=LDR 00671nz a2200205n 4500
