Books, monographs & anthologies中国古代哲学寓言故事选
严北溟 · Shang Hai : Shang Hai , 1998
- Publisher
- Shang Hai : Shang Hai , 1998
- Physical description
- 517 pages
- Dewey classification
- 895.1
- Language
- Chinese
Availability by location
| Location | Copies | Online request |
|---|
| Sư Vạn Hạnh — Thư viện Sư Vạn Hạnh | 1/11 of 1 on shelf | Yes |
Catalogue record
| Field | Value |
|---|
| 001Control number | 880 |
|---|
| 005Date and time of latest transaction | 27 Apr 2023, 14:15 |
|---|
| 008Fixed-length data elements | 220707syyyy vn |
|---|
| 041Language code | chi |
|---|
| 044Country of publishing/producing entity code | cc |
|---|
| 082Dewey Decimal call number | 895.1 M663 |
|---|
| 100Main entry – personal name | 严北溟 |
|---|
| 242Translation of title by cataloging agency | Những câu chuyện ngụ ngôn về triết học cổ đại / Yan Beiming |
|---|
| 245Title statement | 中国古代哲学寓言故事选 / 严北溟 |
|---|
| 250Edition statement | 1 |
|---|
| 260Publication, distribution, etc. (imprint) | Shang Hai : Shang Hai , 1998 |
|---|
| 300Physical description | 517 trang : Minh họa ; 13x19 cm |
|---|
| 650Subject added entry – topical term | - Chinese
- Literature -- Chinese
- Tiếng Trung
- Văn học -- Trung Quốc
|
|---|
| 852Location | Thư viện Sư Vạn Hạnh 100003371 |
|---|
| 999Collection | Books, monographs & anthologies |
|---|
MARC21 record · 18 fields =001 880=005 20230427141511.000=008 220707syyyy vn=041 ##$achi=044 ##$acc=082 04$a895.1 $bM663=100 1#$a严北溟=242 10$aNhững câu chuyện ngụ ngôn về triết học cổ đại / $cYan Beiming=245 10$a中国古代哲学寓言故事选 / $c严北溟=250 ##$a1=260 ##$aShang Hai : $bShang Hai , $c1998=300 ##$a517 trang : $bMinh họa ; $c13x19 cm=650 #4$aChinese=650 #4$aLiterature -- Chinese=650 #4$aTiếng Trung=650 #4$aVăn học -- Trung Quốc=852 ##$bThư viện Sư Vạn Hạnh $j100003371=LDR 00761nz a2200241n 4500