Core textbooks per course syllabus
读报知中国 : Learning about China from Newpapers .book 2, Elementary Newspaper Reading
Min, Wu Ya · China : Đại học Ngôn ngữ Bắc Kinh, 2007
- Publisher
- China : Đại học Ngôn ngữ Bắc Kinh, 2007
- Physical description
- 248 pages
- ISBN
- 9787561915813
- Dewey classification
- 495.18
- Subjects
- Commerce--Business--Chinese languageCommerce--Translation and interpretationThương mại--biên dịch và phiên dịchThương mại--kinh doanh--tiếng Trung
- Language
- Chinese, English
Availability by location
| Location | Copies | Online request |
|---|---|---|
| Sư Vạn Hạnh — Thư viện Sư Vạn Hạnh | 2 of 2 on shelf | Yes |
| Hóc Môn — Thư viện Hóc Môn | 2 of 2 on shelf | No |
| Ba Gia — Thư viện Ba Gia | 1 of 1 on shelf | No |
Catalogue record
| Field | Value |
|---|---|
| 001Control number | 87633 |
| 005Date and time of latest transaction | 11 Dec 2025, 12:57 |
| 008Fixed-length data elements | 131017 |
| 020International Standard Book Number (ISBN) | 9787561915813 |
| 040Cataloging source | HUFLITLIB |
| 041Language code | chi, eng |
| 044Country of publishing/producing entity code | cc |
| 082Dewey Decimal call number | 495.18 M311Y |
| 100Main entry – personal name | Min, Wu Ya |
| 242Translation of title by cataloging agency | Giáo trình Đọc báo tiếng Trung cơ bản (quyển hạ) |
| 245Title statement | 读报知中国. 报刊阅读基础 : 下 = Learning about China from Newpapers. Elementary Newspaper Reading : book 2 / Wu Ya Min. |
| 260Publication, distribution, etc. (imprint) | China : Đại học Ngôn ngữ Bắc Kinh ; 2007 |
| 300Physical description | 248 trang : minh họa ; 26cm |
| 526Study program information note |
|
| 650Subject added entry – topical term |
|
| 852Location |
|
| 999Collection | Core textbooks per course syllabus |
=001 87633=005 20251211125722.000=008 131017=020 ##$a9787561915813=040 ##$aHUFLITLIB=041 1#$achi, eng=044 ##$acc=082 00$a495.18 $bM311Y=100 1#$aMin, Wu Ya=242 10$aGiáo trình Đọc báo tiếng Trung cơ bản (quyển hạ)=245 10$a读报知中国. $p报刊阅读基础 : $n下 = $bLearning about China from Newpapers. $pElementary Newspaper Reading : $nbook 2 / $cWu Ya Min.=260 ##$aChina : $bĐại học Ngôn ngữ Bắc Kinh ; $c2007=300 ##$a248 trang : $bminh họa ; $c26cm=526 0#$aNgôn ngữ Trung, $bBiên dịch chuyên ngành Trung Việt, $iĐCCT - 2023=526 0#$aNgôn ngữ Trung, $bPhiên dịch chuyên ngành Trung Việt, $iĐCCT - 2023=526 0#$aNgôn ngữ Trung, $bTiếng Trung chuyên ngành kinh thương, $iĐCCT - 2023=650 #0$aCommerce $zBusiness $zChinese language=650 #0$aCommerce $zTranslation and interpretation=650 #4$aThương mại $zbiên dịch và phiên dịch.=650 #4$aThương mại $zkinh doanh $ztiếng Trung.=721 ##$aNgôn ngữ Trung Quốc=722 ##$aBiên dịch chuyên ngành Trung-Việt=722 ##$aPhiên dịch chuyên ngành Trung-Việt=722 ##$aTiếng Trung chuyên ngành kinh thương=852 ##$bThư viện Ba Gia $j100049505=852 ##$bThư viện Hóc Môn $j100049506, 100049507=852 ##$bThư viện Sư Vạn Hạnh $j100049503, 100049504=LDR 01691nz a2200385n 4500

