Core textbooks per course syllabus
Nghệ thuật thuyết trình bằng câu chuyện : Storytelling
Bùi, Thị Ngọc Thu · Hà Nội : Lao động, 2024
- Publisher
- Hà Nội : Lao động, 2024
- Physical description
- 796 pages
- Dewey classification
- 808.5
- Language
- Vietnamese
Availability by location
| Location | Copies | Online request |
|---|---|---|
| Sư Vạn Hạnh — Thư viện Sư Vạn Hạnh | 3 of 3 on shelf | Yes |
| Hóc Môn — Thư viện Hóc Môn | 2 of 2 on shelf | No |
Catalogue record
| Field | Value |
|---|---|
| 001Control number | 87612 |
| 005Date and time of latest transaction | 4 Sep 2026, 12:20 |
| 008Fixed-length data elements | 131017 |
| 040Cataloging source | HUFLITLIB |
| 041Language code | vie |
| 044Country of publishing/producing entity code | vm |
| 082Dewey Decimal call number | 808.5 B510T |
| 100Main entry – personal name | Bùi, Thị Ngọc Thu |
| 242Translation of title by cataloging agency | The Art of Presentation Through Story = Storytelling / Bùi Thi Ngoc Thu. |
| 245Title statement | Nghệ thuật thuyết trình bằng câu chuyện = Storytelling / Bùi Thị Ngọc Thu. |
| 250Edition statement | tái bản lần 2 |
| 260Publication, distribution, etc. (imprint) | Hà Nội : Lao động , 2024 |
| 300Physical description | 796p : ill ; 15x23cm |
| 526Study program information note | Truyền thông đa phương tiện, Phân tích nội dung truyền thông , ĐCCT - 2023 |
| 650Subject added entry – topical term |
|
| 852Location |
|
| 999Collection | Core textbooks per course syllabus |
=001 87612=005 20260904122042.000=008 131017=040 ##$aHUFLITLIB=041 1#$avie=044 ##$avm=082 00$a808.5 $bB510T=100 1#$aBùi, Thị Ngọc Thu=242 10$aThe Art of Presentation Through Story = $bStorytelling / $cBùi Thi Ngoc Thu.=245 10$aNghệ thuật thuyết trình bằng câu chuyện = $bStorytelling / $cBùi Thị Ngọc Thu.=250 ##$atái bản lần 2=260 ##$aHà Nội : $bLao động , $c2024=300 ##$a796p : $bill ; $c15x23cm=526 0#$aTruyền thông đa phương tiện, $bPhân tích nội dung truyền thông , $iĐCCT - 2023=650 #0$aOratory $zArt=650 #0$aStorytelling $zPresentation=650 #4$aDiễn thuyết $znghệ thuật=650 #4$aKể chuyện $zthuyết trình=721 ##$aQuan hệ Quốc tế=721 ##$aTruyền thông đa phương tiện=722 ##$aPhân tích nội dung truyền thông=852 ##$bThư viện Hóc Môn $j100049423, 100049424=852 ##$bThư viện Sư Vạn Hạnh $j100049420, 100049421, 100049422=LDR 01299nz a2200337n 4500

