Books, monographs & anthologies
蛇仙 : (短篇小说)
罗, 辰生 · 北京 : 中国少年儿童出版社 , 1997
- Publisher
- 北京 : 中国少年儿童出版社 , 1997
- ISBN
- 9787500734819
- Dewey classification
- 895.1
- Language
- Chinese
Availability by location
| Location | Copies | Online request |
|---|---|---|
| Sư Vạn Hạnh — Thư viện Sư Vạn Hạnh | 1 of 1 on shelf | Yes |
Catalogue record
| Field | Value |
|---|---|
| 001Control number | 876 |
| 005Date and time of latest transaction | 1 Aug 2023, 16:46 |
| 008Fixed-length data elements | 230619syyyy |
| 020International Standard Book Number (ISBN) | 9787500734819 |
| 040Cataloging source | Huflit |
| 041Language code | chi |
| 044Country of publishing/producing entity code | cc |
| 082Dewey Decimal call number | 895.1 L315C |
| 100Main entry – personal name | 罗, 辰生 |
| 242Translation of title by cataloging agency | Nàng tiên rắn (tập truyện ngắn) / Lạc Trần Sinh |
| 245Title statement | 蛇仙 : (短篇小说) / 罗辰生 |
| 246Varying form of title | Shé xiān : (duǎnpiān xiǎoshuō) / Luō Chénshēng |
| 250Edition statement | 首次发布 |
| 260Publication, distribution, etc. (imprint) | 北京 : 中国少年儿童出版社 , 1997 |
| 300Physical description | 288 页 : 插图 ; 14x20 厘米 |
| 650Subject added entry – topical term |
|
| 653Index term – uncontrolled | Văn học - Trung Quốc |
| 852Location | Thư viện Sư Vạn Hạnh 100003367 |
| 999Collection | Books, monographs & anthologies |
=001 876=005 20230801164623.000=008 230619syyyy=020 ##$a9787500734819=040 ##$aHuflit=041 0#$achi=044 ##$acc=082 04$a895.1 $bL315C=100 1#$a罗, 辰生=242 10$aNàng tiên rắn $n(tập truyện ngắn) / $cLạc Trần Sinh=245 10$a蛇仙 : $n(短篇小说) / $c罗辰生=246 10$aShé xiān : $n(duǎnpiān xiǎoshuō) / $cLuō Chénshēng=250 ##$a首次发布=260 ##$a北京 : $b中国少年儿童出版社 , $c1997=300 ##$a288 页 : 插图 ; $c14x20 厘米=650 #4$a中国短篇小说 (Truyện ngắn Trung Quốc)=650 #4$a文学 - 中国=653 ##$aVăn học - Trung Quốc=852 ##$bThư viện Sư Vạn Hạnh $j100003367=LDR 00988nz a2200301n 4500

