Reference materials per course syllabus
Tiếng Anh cho ngành dịch vụ : English for the Service industry
Hu, Hanna · TP.HCM : Tổng hợp TP.HCM, 2018
- Publisher
- TP.HCM : Tổng hợp TP.HCM, 2018
- Physical description
- 266 pages
- ISBN
- 9786045870549
- Dewey classification
- 338.47014
- Language
- Vietnamese, English
Availability by location
| Location | Copies | Online request |
|---|---|---|
| Sư Vạn Hạnh — Kho CD | 5 of 5 on shelf | Yes |
| Ba Gia — Thư viện Ba Gia | 1 of 1 on shelf | No |
| Sư Vạn Hạnh — Thư viện Sư Vạn Hạnh | 2 of 2 on shelf | Yes |
| Hóc Môn — Thư viện Hóc Môn | 2 of 2 on shelf | No |
Catalogue record
| Field | Value |
|---|---|
| 001Control number | 87576 |
| 005Date and time of latest transaction | 24 Sep 2025, 12:34 |
| 008Fixed-length data elements | 131017 |
| 020International Standard Book Number (ISBN) | 9786045870549 |
| 040Cataloging source | HUFLITLIB |
| 041Language code | vie, eng |
| 044Country of publishing/producing entity code | vm |
| 082Dewey Decimal call number | 338.47014 H500H |
| 100Main entry – personal name | Hu, Hanna. |
| 245Title statement | Tiếng Anh cho ngành dịch vụ = English for the Service industry / Hanna Hu, Kevin King, Nguyễn Thành Yến (dịch). |
| 260Publication, distribution, etc. (imprint) | TP.HCM : Tổng hợp TP.HCM , 2018 |
| 300Physical description | 266 trang : minh họa ; 16x24cm |
| 526Study program information note |
|
| 650Subject added entry – topical term |
|
| 700Added entry – personal name |
|
| 852Location |
|
| 999Collection | Reference materials per course syllabus |
=001 87576=005 20250924123404.000=008 131017=020 ##$a9786045870549=040 ##$aHUFLITLIB=041 1#$avie, eng=044 ##$avm=082 04$a338.47014 $bH500H=100 1#$aHu, Hanna.=245 10$aTiếng Anh cho ngành dịch vụ = $bEnglish for the Service industry / $cHanna Hu, Kevin King, Nguyễn Thành Yến (dịch).=260 ##$aTP.HCM : $bTổng hợp TP.HCM , $c2018=300 ##$a266 trang : $bminh họa ; $c16x24cm=526 0#$aNgôn ngữ Anh, $bDịch vụ khách hàng , $iĐCCT - 2023=526 0#$aNgôn ngữ Anh, $bDịch vụ phục vụ mặt đất , $iĐCCT - 2023=650 #0$aEnglish language, $zService industry=650 #4$aTiếng Anh, $zdịch vụ=700 1#$aKing, Kevin=700 1#$aNguyễn, Thành Yến (dịch)=721 ##$aNgôn ngữ Anh=722 ##$aDịch vụ khách hàng=722 ##$aDịch vụ phục vụ mặt đất=852 ##$bKho CD $j400003634, 400003635, 400003636, 400003637, 400003638=852 ##$bThư viện Ba Gia $j100049323=852 ##$bThư viện Hóc Môn $j100049324, 100049325=852 ##$bThư viện Sư Vạn Hạnh $j100049321, 100049322=LDR 01640nz a2200373n 4500

