Reference materials per course syllabus
Định tội danh và quyết định hình phạt : Sách chuyên khảo
Dương, Tuyết Miên · Hà Nội : Tư Pháp , 2024
- Publisher
- Hà Nội : Tư Pháp , 2024
- Physical description
- 420 pages
- Dewey classification
- 364
- Language
- Vietnamese
Availability by location
| Location | Copies | Online request |
|---|---|---|
| Sư Vạn Hạnh — Thư viện Sư Vạn Hạnh | 2 of 2 on shelf | Yes |
| Hóc Môn — Thư viện Hóc Môn | 2 of 2 on shelf | No |
Catalogue record
| Field | Value |
|---|---|
| 001Control number | 87533 |
| 005Date and time of latest transaction | 14 Nov 2025, 13:39 |
| 008Fixed-length data elements | 131203 |
| 040Cataloging source | HUFLITLIB |
| 041Language code | vie |
| 044Country of publishing/producing entity code | vm |
| 082Dewey Decimal call number | 364 D561M |
| 100Main entry – personal name | Dương, Tuyết Miên |
| 242Translation of title by cataloging agency | Criminal Classification and Sentencing Decisions : A Specialized Study / Duong Tuyet Mien |
| 245Title statement | Định tội danh và quyết định hình phạt : Sách chuyên khảo / Dương Tuyết Miên |
| 260Publication, distribution, etc. (imprint) | Hà Nội : Tư Pháp , 2024 |
| 300Physical description | 420 trang : minh họa ; 15x21cm |
| 526Study program information note | Luật Kinh tế, Luật hình sự 2, ĐCCT-2025 |
| 650Subject added entry – topical term |
|
| 852Location |
|
| 999Collection | Reference materials per course syllabus |
=001 87533=005 20251114133933.000=008 131203=040 ##$aHUFLITLIB=041 0#$avie=044 ##$avm=082 04$a364 $bD561M=100 1#$aDương, Tuyết Miên=242 10$aCriminal Classification and Sentencing Decisions : $bA Specialized Study / $cDuong Tuyet Mien=245 10$aĐịnh tội danh và quyết định hình phạt : $bSách chuyên khảo / $cDương Tuyết Miên=260 ##$aHà Nội : $bTư Pháp , $c2024=300 ##$a420 trang : $bminh họa ; $c15x21cm=526 0#$aLuật Kinh tế, $bLuật hình sự 2, $iĐCCT-2025=650 #0$aCriminal law, $xClassification, $xSentences=650 #4$aPháp luật=650 #4$aTài liệu -- Tội phạm=721 ##$aLuật kinh tế - Chuyên ngành Luật Kinh doanh=722 ##$aLuật hình sự 2=722 ##$aLuật Hình sự phần các tội phạm cụ thể=722 ##$aLuật Hình sự phần chung=852 ##$bThư viện Hóc Môn $j100048400, 100048401=852 ##$bThư viện Sư Vạn Hạnh $j100048398, 100048399=LDR 01285nz a2200325n 4500

