Core textbooks per course syllabus
Tiếng Trung chuyên ngành thực tế ứng dụng = 汉越专业应用词
Trần, Thị Ngọc Vân · TPHCM : Thanh Niên , 2021
- Publisher
- TPHCM : Thanh Niên , 2021
- Physical description
- 416 pages
- ISBN
- 9786043411799
- Dewey classification
- 495.18
- Language
- Vietnamese, Chinese
Availability by location
| Location | Copies | Online request |
|---|---|---|
| Sư Vạn Hạnh — Thư viện Sư Vạn Hạnh | 3 of 3 on shelf | Yes |
| Hóc Môn — Thư viện Hóc Môn | 2 of 2 on shelf | No |
| Ba Gia — Thư viện Ba Gia | 2 of 2 on shelf | No |
Catalogue record
| Field | Value |
|---|---|
| 001Control number | 87518 |
| 005Date and time of latest transaction | 23 Sep 2025, 11:09 |
| 008Fixed-length data elements | 131203 |
| 020International Standard Book Number (ISBN) | 9786043411799 |
| 040Cataloging source | HUFLITLIB |
| 041Language code | vie chi |
| 044Country of publishing/producing entity code | vm |
| 082Dewey Decimal call number | 495.18 TR121V |
| 100Main entry – personal name | Trần, Thị Ngọc Vân |
| 245Title statement | Tiếng Trung chuyên ngành thực tế ứng dụng = 汉越专业应用词 / Trần Thị Ngọc Vân |
| 260Publication, distribution, etc. (imprint) | TPHCM : Thanh Niên , 2021 |
| 300Physical description | 416 trang : minh họa ; 19x27cm |
| 650Subject added entry – topical term |
|
| 852Location |
|
| 999Collection | Core textbooks per course syllabus |
=001 87518=005 20250923110953.000=008 131203=020 ##$a9786043411799=040 ##$aHUFLITLIB=041 1#$avie $achi=044 ##$avm=082 04$a495.18 $bTR121V=100 1#$aTrần, Thị Ngọc Vân=245 10$aTiếng Trung chuyên ngành thực tế ứng dụng = $b汉越专业应用词 / $cTrần Thị Ngọc Vân=260 ##$aTPHCM : $bThanh Niên , $c2021=300 ##$a416 trang : $bminh họa ; $c19x27cm=650 #4$aThương mại -- tiếng Trung Quốc=650 #4$aTiếng Trung Quốc=721 ##$aNgôn ngữ Trung Quốc=722 ##$aTiếng Trung chuyên ngành kinh thương=852 ##$bThư viện Ba Gia $j100048385, 100048386=852 ##$bThư viện Hóc Môn $j100048383, 100048384=852 ##$bThư viện Sư Vạn Hạnh $j100048380, 100048381, 100048382=LDR 01057nz a2200289n 4500

