10 ngày tự tin giao tiếp 500 câu đàm thoại tiếng Hoa thương mại = 10 天 轻松 学 500 句 汉语 商务 篇
Huỳnh, Thị Chiêu Uyên, Nghệ, Quý Linh, Nguyễn, Thị Lan, Phùng, Nguyễn Trí Thông, Trần, Chí Minh, Trương, Gia Quyền · Hà Nội : Đại học quốc gia Hà Nội , 2024
10 ngày tự tin giao tiếp 500 câu đàm thoại tiếng Hoa thương mại = 10 天 轻松 学 500 句 汉语 商务 篇 / Trương Gia Quyền, Phùng Nguyễn Trí Thông, Nguyễn Thị Lan,...[v.n.n.k]
260Publication, distribution, etc. (imprint)
Hà Nội : Đại học quốc gia Hà Nội , 2024
300Physical description
198 trang : minh họa ; 16x24cm
650Subject added entry – topical term
Giao tiếp-- Thương mại -- tiếng Trung Quốc
Tiếng Trung Quốc
700Added entry – personal name
Huỳnh, Thị Chiêu Uyên
Nghệ, Quý Linh
Nguyễn, Thị Lan
Phùng, Nguyễn Trí Thông
Trần, Chí Minh
Trương, Gia Quyền, Chủ biên
852Location
Thư viện Ba Gia 100048371, 100048372
Thư viện Hóc Môn 100048369, 100048370
Thư viện Sư Vạn Hạnh 100048367, 100048368
999Collection
Reference materials per course syllabus
MARC21 record · 26 fields
=001 87516=005 20250812134942.000=008 131203=020 ##$a8935092821665=040 ##$aHUFLITLIB=041 1#$avie $achi=044 ##$avm=082 04$a495.18 $bM558N=245 00$a10 ngày tự tin giao tiếp 500 câu đàm thoại tiếng Hoa thương mại = $b10 天 轻松 学 500 句 汉语 商务 篇 / $cTrương Gia Quyền, Phùng Nguyễn Trí Thông, Nguyễn Thị Lan,...[v.n.n.k]=260 ##$aHà Nội : $bĐại học quốc gia Hà Nội , $c2024=300 ##$a198 trang : $bminh họa ; $c16x24cm=650 #4$aGiao tiếp-- Thương mại -- tiếng Trung Quốc=650 #4$aTiếng Trung Quốc=700 1#$aHuỳnh, Thị Chiêu Uyên=700 1#$aNghệ, Quý Linh=700 1#$aNguyễn, Thị Lan=700 1#$aPhùng, Nguyễn Trí Thông=700 1#$aTrần, Chí Minh=700 1#$aTrương, Gia Quyền, $eChủ biên=721 ##$aNgôn ngữ Trung Quốc=722 ##$aKỹ năng giao tiếp kinh thương 1=722 ##$aKỹ năng giao tiếp văn phòng=852 ##$bThư viện Ba Gia $j100048371, 100048372=852 ##$bThư viện Hóc Môn $j100048369, 100048370=852 ##$bThư viện Sư Vạn Hạnh $j100048367, 100048368=LDR 01437nz a2200361n 4500