VIEN
HUFLIT Library
Reference materials per course syllabus

10 ngày tự tin giao tiếp 500 câu đàm thoại tiếng Hoa thương mại = 10 天 轻松 学 500 句 汉语 商务 篇

Huỳnh, Thị Chiêu Uyên, Nghệ, Quý Linh, Nguyễn, Thị Lan, Phùng, Nguyễn Trí Thông, Trần, Chí Minh, Trương, Gia Quyền · Hà Nội : Đại học quốc gia Hà Nội , 2024

Publisher
Hà Nội : Đại học quốc gia Hà Nội , 2024
Physical description
198 pages
ISBN
8935092821665
Dewey classification
495.18
Language
Vietnamese, Chinese

Availability by location

LocationCopiesOnline request
Sư Vạn Hạnh — Thư viện Sư Vạn Hạnh2 of 2 on shelfYes
Hóc Môn — Thư viện Hóc Môn2 of 2 on shelfNo
Ba Gia — Thư viện Ba Gia2 of 2 on shelfNo

Catalogue record

FieldValue
001Control number87516
005Date and time of latest transaction12 Aug 2025, 13:49
008Fixed-length data elements131203
020International Standard Book Number (ISBN)8935092821665
040Cataloging sourceHUFLITLIB
041Language codevie chi
044Country of publishing/producing entity codevm
082Dewey Decimal call number495.18 M558N
245Title statement10 ngày tự tin giao tiếp 500 câu đàm thoại tiếng Hoa thương mại = 10 天 轻松 学 500 句 汉语 商务 篇 / Trương Gia Quyền, Phùng Nguyễn Trí Thông, Nguyễn Thị Lan,...[v.n.n.k]
260Publication, distribution, etc. (imprint)Hà Nội : Đại học quốc gia Hà Nội , 2024
300Physical description198 trang : minh họa ; 16x24cm
650Subject added entry – topical term
  • Giao tiếp-- Thương mại -- tiếng Trung Quốc
  • Tiếng Trung Quốc
700Added entry – personal name
  • Huỳnh, Thị Chiêu Uyên
  • Nghệ, Quý Linh
  • Nguyễn, Thị Lan
  • Phùng, Nguyễn Trí Thông
  • Trần, Chí Minh
  • Trương, Gia Quyền, Chủ biên
852Location
  • Thư viện Ba Gia 100048371, 100048372
  • Thư viện Hóc Môn 100048369, 100048370
  • Thư viện Sư Vạn Hạnh 100048367, 100048368
999CollectionReference materials per course syllabus