Reference materials per course syllabus
Sài Gòn Tạp Pín Lù : Sài Gòn năm xưa .2
Vương, Hồng Sển · TPHCM : Trẻ, 2025
- Publisher
- TPHCM : Trẻ, 2025
- Physical description
- 424 pages
- ISBN
- 9786041262584
- Dewey classification
- 895.922
- Subjects
- EssaysHo Chi Minh City--Social life and customsVietnamese literature—20th centuryTạp vănThành phố Hồ Chí Minh--Đời sống xã hội và tập quánVăn học Việt Nam--thế kỷ 20
- Language
- Vietnamese
Availability by location
| Location | Copies | Online request |
|---|---|---|
| Sư Vạn Hạnh — Thư viện Sư Vạn Hạnh | 3 of 3 on shelf | Yes |
| Hóc Môn — Thư viện Hóc Môn | 2 of 2 on shelf | No |
Catalogue record
| Field | Value |
|---|---|
| 001Control number | 87514 |
| 005Date and time of latest transaction | 3 Sep 2026, 08:51 |
| 008Fixed-length data elements | 131017 |
| 020International Standard Book Number (ISBN) | 9786041262584 |
| 040Cataloging source | HUFLITLIB |
| 041Language code | vie |
| 044Country of publishing/producing entity code | vm |
| 082Dewey Decimal call number | 895.922 V561S |
| 100Main entry – personal name | Vương, Hồng Sển |
| 242Translation of title by cataloging agency | Saigon Miscellany: Saigon of Yesteryear, Volume 2 / Vuong Hong Sen |
| 245Title statement | Sài Gòn Tạp Pín Lù : Sài Gòn năm xưa, 2 / Vương Hồng Sển. |
| 260Publication, distribution, etc. (imprint) | TPHCM : Trẻ , 2025 |
| 300Physical description | 424 trang ; 15x21cm |
| 526Study program information note | Quan hệ Quốc tế, Cơ sở văn hóa Việt Nam, ĐCCT - 2023 |
| 650Subject added entry – topical term |
|
| 852Location |
|
| 999Collection | Reference materials per course syllabus |
=001 87514=005 20260903085148.000=008 131017=020 ##$a9786041262584=040 ##$aHUFLITLIB=041 0#$avie=044 ##$avm=082 04$a895.922 $bV561S=100 0#$aVương, Hồng Sển=242 10$aSaigon Miscellany: Saigon of Yesteryear, $nVolume 2 / $cVuong Hong Sen=245 10$aSài Gòn Tạp Pín Lù : $bSài Gòn năm xưa, $n2 / $cVương Hồng Sển.=260 ##$aTPHCM : $bTrẻ , $c2025=300 ##$a424 trang ; $c15x21cm=526 0#$aQuan hệ Quốc tế, $bCơ sở văn hóa Việt Nam, $iĐCCT - 2023=650 #0$aEssays=650 #0$aHo Chi Minh City, $zSocial life and customs=650 #0$aVietnamese literature—20th century=650 #4$aTạp văn=650 #4$aThành phố Hồ Chí Minh, $zĐời sống xã hội và tập quán=650 #4$aVăn học Việt Nam--thế kỷ 20=721 ##$aQuan hệ công chúng=721 ##$aQuan hệ Quốc tế=722 ##$aCơ sở văn hoá Việt Nam=852 ##$bThư viện Hóc Môn $j100049090, 100049091=852 ##$bThư viện Sư Vạn Hạnh $j100049087, 100049088, 100049089=LDR 01347nz a2200361n 4500

