Reference materials per course syllabus
Giáo trình kinh tế quốc tế
Đỗ, Đức Bình, Ngô, Thị Tuyết Mai · Hà Nội : Đại học kinh tế quốc dân , 2023
- Publisher
- Hà Nội : Đại học kinh tế quốc dân , 2023
- Physical description
- 416 pages
- Dewey classification
- 382
- Language
- Vietnamese
Availability by location
| Location | Copies | Online request |
|---|---|---|
| Sư Vạn Hạnh — Thư viện Sư Vạn Hạnh | 2 of 2 on shelf | Yes |
| Hóc Môn — Thư viện Hóc Môn | 2 of 2 on shelf | No |
Catalogue record
| Field | Value |
|---|---|
| 001Control number | 87510 |
| 005Date and time of latest transaction | 26 Sep 2025, 14:25 |
| 008Fixed-length data elements | 131203 |
| 040Cataloging source | HUFLITLIB |
| 041Language code | vie |
| 044Country of publishing/producing entity code | vm |
| 082Dewey Decimal call number | 382 Đ450B |
| 100Main entry – personal name | Đỗ, Đức Bình |
| 242Translation of title by cataloging agency | Textbook of International Economics / Do Duc Binh, Ngo Thi Tuyet Mai |
| 245Title statement | Giáo trình kinh tế quốc tế / Đỗ Đức Bình, Ngô Thị Tuyết Mai |
| 260Publication, distribution, etc. (imprint) | Hà Nội : Đại học kinh tế quốc dân , 2023 |
| 300Physical description | 416 trang : minh họa ; 16x24cm |
| 650Subject added entry – topical term |
|
| 700Added entry – personal name | Ngô, Thị Tuyết Mai |
| 852Location |
|
| 999Collection | Reference materials per course syllabus |
=001 87510=005 20250926142521.000=008 131203=040 ##$aHUFLITLIB=041 0#$avie=044 ##$avm=082 04$a382 $bĐ450B=100 1#$aĐỗ, Đức Bình=242 10$aTextbook of International Economics / $cDo Duc Binh, Ngo Thi Tuyet Mai=245 10$aGiáo trình kinh tế quốc tế / $cĐỗ Đức Bình, Ngô Thị Tuyết Mai=260 ##$aHà Nội : $bĐại học kinh tế quốc dân , $c2023=300 ##$a416 trang : $bminh họa ; $c16x24cm=650 #0$aInternational economic relations=650 #4$aQuan hệ kinh tế quốc tế=700 1#$aNgô, Thị Tuyết Mai=721 ##$aQuan hệ Quốc tế=722 ##$aQuan hệ kinh tế quốc tế=852 ##$bThư viện Hóc Môn $j100048351, 100048352=852 ##$bThư viện Sư Vạn Hạnh $j100048349, 100048350=LDR 01059nz a2200289n 4500

