Reference materials per course syllabus
Tiếng trung giao tiếp cho người đi làm : Văn phòng - Công xưởng - Kinh doanh
Phạm, Dương Châu · Hà Nội : Thanh niên, 2024
- Publisher
- Hà Nội : Thanh niên, 2024
- Physical description
- 248 pages
- Dewey classification
- 495.18
- Language
- Vietnamese
Availability by location
| Location | Copies | Online request |
|---|---|---|
| Sư Vạn Hạnh — Thư viện Sư Vạn Hạnh | 3 of 3 on shelf | Yes |
| Hóc Môn — Thư viện Hóc Môn | 2 of 2 on shelf | No |
| Ba Gia — Thư viện Ba Gia | 2 of 2 on shelf | No |
Catalogue record
| Field | Value |
|---|---|
| 001Control number | 87505 |
| 005Date and time of latest transaction | 23 Sep 2025, 08:49 |
| 008Fixed-length data elements | 131203 |
| 040Cataloging source | HUFLITLIB |
| 041Language code | vie |
| 044Country of publishing/producing entity code | vm |
| 082Dewey Decimal call number | 495.18 PH104C |
| 100Main entry – personal name | Phạm, Dương Châu |
| 245Title statement | Tiếng trung giao tiếp cho người đi làm : Văn phòng - Công xưởng - Kinh doanh / Phạm Dương Châu |
| 260Publication, distribution, etc. (imprint) | Hà Nội : Thanh niên, 2024 |
| 300Physical description | 248 trang ; 16x24cm |
| 650Subject added entry – topical term | Giao tiếp--Ngôn ngữ, -- Tiếng Trung Quốc |
| 852Location |
|
| 999Collection | Reference materials per course syllabus |
=001 87505=005 20250923084921.000=008 131203=040 ##$aHUFLITLIB=041 0#$avie=044 ##$avm=082 04$a495.18 $bPH104C=100 1#$aPhạm, Dương Châu=245 10$aTiếng trung giao tiếp cho người đi làm : $bVăn phòng - Công xưởng - Kinh doanh / $cPhạm Dương Châu=260 ##$aHà Nội : $bThanh niên, $c2024=300 ##$a248 trang ; $c16x24cm=650 #4$aGiao tiếp--Ngôn ngữ, -- Tiếng Trung Quốc=721 ##$aNgôn ngữ Trung Quốc=722 ##$aKỹ năng giao tiếp văn phòng=852 ##$bThư viện Ba Gia $j100048341, 100048342=852 ##$bThư viện Hóc Môn $j100048339, 100048340=852 ##$bThư viện Sư Vạn Hạnh $j100048336, 100048337, 100048338=LDR 00973nz a2200265n 4500

