Core textbooks per course syllabus
Collins English for Business : Small Talk
Capras, Deborah · TPHCM : Tổng Hợp, 2015
- Publisher
- TPHCM : Tổng Hợp, 2015
- Physical description
- 160 pages
- ISBN
- 9786045836552
- Dewey classification
- 428.22
- Language
- English
Availability by location
| Location | Copies | Online request |
|---|---|---|
| Sư Vạn Hạnh — Thư viện Sư Vạn Hạnh | 4 of 4 on shelf | Yes |
| Hóc Môn — Thư viện Hóc Môn | 3 of 3 on shelf | No |
Catalogue record
| Field | Value |
|---|---|
| 001Control number | 87486 |
| 005Date and time of latest transaction | 22 Sep 2025, 14:32 |
| 008Fixed-length data elements | 131203 |
| 020International Standard Book Number (ISBN) | 9786045836552 |
| 040Cataloging source | HUFLIT |
| 041Language code | eng |
| 044Country of publishing/producing entity code | vm |
| 082Dewey Decimal call number | 428.22 C109R |
| 100Main entry – personal name | Capras, Deborah |
| 245Title statement | Collins English for Business : Small Talk / Deborah Capras |
| 250Edition statement | 13th edition |
| 260Publication, distribution, etc. (imprint) | TPHCM : Tổng Hợp, 2015 |
| 300Physical description | 160 trang : minh họa ; 16x24cm |
| 526Study program information note | Kinh tế tài chính, Tài chính công ty, tài chính công ty 1&2, ĐCCT - 2021 |
| 650Subject added entry – topical term |
|
| 700Added entry – personal name |
|
| 852Location |
|
| 999Collection | Core textbooks per course syllabus |
=001 87486=005 20250922143220.000=008 131203=020 ##$a9786045836552=040 ##$aHUFLIT=041 0#$aeng=044 ##$avm=082 04$a428.22 $bC109R=100 1#$aCapras, Deborah=245 10$aCollins English for Business : $bSmall Talk / $cDeborah Capras=250 ##$a13th edition=260 ##$aTPHCM : $bTổng Hợp, $c2015=300 ##$a160 trang : $bminh họa ; $c16x24cm=526 ##$aKinh tế tài chính, $bTài chính công ty, tài chính công ty 1&2, $iĐCCT - 2021=650 #4$aEnglish language -- Business English=650 #4$aTiếng Anh -- Dạy và học-=700 1#$aBrealey, Richard A.=700 1#$aEdmans, Alex=700 1#$aMyers, Stewart C.=721 ##$aQuan hệ Quốc tế=722 ##$aKỹ năng tiếng Anh văn phòng=852 ##$bThư viện Hóc Môn $j100048278, 100048279, 100048280=852 ##$bThư viện Sư Vạn Hạnh $j100048274, 100048275, 100048276, 100048277=LDR 01178nz a2200337n 4500

