Books, monographs & anthologies
Đột phá từ vựng Hán ngữ quốc tế HSK (từ cấp độ D)
Vương Tiểu Ninh · TPHCM : Trẻ, 2007
- Publisher
- TPHCM : Trẻ, 2007
- Physical description
- 591 pages
- Dewey classification
- 495.180076
- Subjects
- Chinese -- AdvancedChinese -- Certificate examTiếng Trung -- Cao cấpTiếng Trung -- Thi chứng chỉ
- Language
- Chinese
Availability by location
| Location | Copies | Online request |
|---|---|---|
| Sư Vạn Hạnh — Thư viện Sư Vạn Hạnh | 2 of 2 on shelf | Yes |
Catalogue record
| Field | Value |
|---|---|
| 001Control number | 8741 |
| 005Date and time of latest transaction | 18 May 2023, 11:14 |
| 008Fixed-length data elements | 230518syyyy vn |
| 040Cataloging source | Huflit |
| 041Language code | Chi |
| 044Country of publishing/producing entity code | cc |
| 082Dewey Decimal call number | 495.180076 VU-N |
| 100Main entry – personal name | Vương Tiểu Ninh |
| 245Title statement | Đột phá từ vựng Hán ngữ quốc tế HSK (từ cấp độ D) / aVương Tiểu Ninh, Vương Khương Hải |
| 260Publication, distribution, etc. (imprint) | TPHCM : Trẻ , 2007 |
| 300Physical description | 591 trang ; 15x21cm |
| 653Index term – uncontrolled |
|
| 700Added entry – personal name | Vương Khương Khải |
| 852Location | Thư viện Sư Vạn Hạnh 100027182, 100027183 |
| 999Collection | Books, monographs & anthologies |
=001 8741=005 20230518111436.000=008 230518syyyy vn=040 ##$aHuflit=041 ##$aChi=044 ##$acc=082 04$a495.180076 $bVU-N=100 1#$aVương Tiểu Ninh=245 10$aĐột phá từ vựng Hán ngữ quốc tế HSK (từ cấp độ D) / $caVương Tiểu Ninh, Vương Khương Hải=260 ##$aTPHCM : $bTrẻ , $c2007=300 ##$a591 trang ; $c15x21cm=653 ##$aChinese -- Advanced=653 ##$aChinese -- Certificate exam=653 ##$aTiếng Trung -- Cao cấp=653 ##$aTiếng Trung -- Thi chứng chỉ=700 ##$aVương Khương Khải=841 ##$bKho Hóc Môn $j100027182, 100027183=852 ##$bThư viện Sư Vạn Hạnh $j100027182, 100027183=LDR 00996nz a2200289n 4500

