Books, monographs & anthologies
Đột phá từ vựng Hán ngữ quốc tế HSK : từ cấp độ C
Vương, Tiểu Ninh, Vương, Khương Khải · TP. Hồ Chí Minh : Trẻ , 2007
- Publisher
- TP. Hồ Chí Minh : Trẻ , 2007
- Physical description
- 454 pages
- Dewey classification
- 495.180076
- Language
- Chinese, Vietnamese
Availability by location
| Location | Copies | Online request |
|---|---|---|
| Sư Vạn Hạnh — Thư viện Sư Vạn Hạnh | 4 of 4 on shelf | Yes |
| Hóc Môn — Thư viện Hóc Môn | 1 of 1 on shelf | No |
Catalogue record
| Field | Value |
|---|---|
| 001Control number | 8728 |
| 005Date and time of latest transaction | 18 May 2023, 13:37 |
| 008Fixed-length data elements | 220706syyyy vn |
| 040Cataloging source | Huflit |
| 041Language code | chi vie |
| 044Country of publishing/producing entity code | vm |
| 082Dewey Decimal call number | 495.180076 VU-N |
| 100Main entry – personal name | Vương, Tiểu Ninh |
| 245Title statement | Đột phá từ vựng Hán ngữ quốc tế HSK : từ cấp độ C. / Vương Tiểu Ninh; Vương Khương Khải dịch |
| 250Edition statement | 1 |
| 260Publication, distribution, etc. (imprint) | TP. Hồ Chí Minh : Trẻ , 2007 |
| 300Physical description | 454 trang ; 15x21 cm |
| 500General note | Góc nhìn mới. Khái niệm mới. Hoàn cảnh mới |
| 650Subject added entry – topical term |
|
| 700Added entry – personal name | Vương, Khương Khải, Tiến sĩ Hán ngữ, Dịch |
| 852Location |
|
| 999Collection | Books, monographs & anthologies |
=001 8728=005 20230518133739.000=008 220706syyyy vn=040 ##$aHuflit=041 1#$achi $avie=044 ##$avm=082 04$a495.180076 $bVU-N=100 1#$aVương, Tiểu Ninh=245 10$aĐột phá từ vựng Hán ngữ quốc tế HSK : $btừ cấp độ C. / $cVương Tiểu Ninh; Vương Khương Khải dịch=250 ##$a1=260 ##$aTP. Hồ Chí Minh : $bTrẻ , $c2007=300 ##$a454 trang ; $c15x21 cm=500 ##$aGóc nhìn mới. Khái niệm mới. Hoàn cảnh mới=650 #4$aChinese=650 #4$aChinese -- Certificate Exam=650 #4$aTiếng Trung=650 #4$aTiếng Trung -- Thi chứng chỉ=700 1#$aVương, Khương Khải, $cTiến sĩ Hán ngữ, $eDịch=852 ##$bThư viện Hóc Môn $j100027193=852 ##$bThư viện Sư Vạn Hạnh $j100027189, 100027190, 100027191, 100027192=LDR 01148nz a2200313n 4500

