Core textbooks per course syllabus
Biên dịch báo chí Việt - Hàn, Hàn - Việt : Lý thuyết đến thực hành
Nghiêm, Thị Thu Hương · Hà Nội : Đại học Quốc gia Hà Nội, 2024
- Publisher
- Hà Nội : Đại học Quốc gia Hà Nội, 2024
- Physical description
- 275 pages
- Dewey classification
- 495.7
- Language
- Korean, Vietnamese
Availability by location
| Location | Copies | Online request |
|---|---|---|
| Sư Vạn Hạnh — Thư viện Sư Vạn Hạnh | 4 of 4 on shelf | Yes |
| Hóc Môn — Thư viện Hóc Môn | 3 of 3 on shelf | No |
Catalogue record
| Field | Value |
|---|---|
| 001Control number | 87128 |
| 005Date and time of latest transaction | 3 Sep 2026, 09:45 |
| 008Fixed-length data elements | 130925 |
| 040Cataloging source | HUFLITLIB |
| 041Language code | kor vie |
| 044Country of publishing/producing entity code | vm |
| 082Dewey Decimal call number | 495.7 NGH304H |
| 100Main entry – personal name | Nghiêm, Thị Thu Hương, TS |
| 242Translation of title by cataloging agency | Journalistic Translation Vietnamese‑Korean, Korean‑Vietnamese : From Theory to Practice / Nghiem Thi Thu Huong |
| 245Title statement | Biên dịch báo chí Việt - Hàn, Hàn - Việt : Lý thuyết đến thực hành / Nghiêm Thị Thu Hương. |
| 260Publication, distribution, etc. (imprint) | Hà Nội : Đại học Quốc gia Hà Nội, 2024 |
| 300Physical description | 275 pages ; 19x27 cm. |
| 526Study program information note | Hàn Quốc học, Tiếng Hàn thời sự, ĐCCT - 2021 |
| 650Subject added entry – topical term |
|
| 852Location |
|
| 999Collection | Core textbooks per course syllabus |
=001 87128=005 20260903094547.000=008 130925=040 ##$aHUFLITLIB=041 1#$akor $avie=044 ##$avm=082 04$a495.7 $bNGH304H=100 1#$aNghiêm, Thị Thu Hương, $cTS=242 10$aJournalistic Translation Vietnamese‑Korean, Korean‑Vietnamese : $bFrom Theory to Practice / $cNghiem Thi Thu Huong=245 10$aBiên dịch báo chí Việt - Hàn, Hàn - Việt : $bLý thuyết đến thực hành / $cNghiêm Thị Thu Hương.=260 ##$aHà Nội : $bĐại học Quốc gia Hà Nội, $c2024=300 ##$a275 pages ; $c19x27 cm.=526 0#$aHàn Quốc học, $bTiếng Hàn thời sự, $iĐCCT - 2021=650 #0$aKorea=650 #4$aHàn Quốc=721 ##$aĐông Phương học - Ngành Hàn Quốc học=721 ##$aNgôn ngữ Hàn Quốc=722 ##$aKỹ năng dịch tiếng Hàn nâng cao=722 ##$aTiếng Hàn thời sự=852 ##$bThư viện Hóc Môn $j100048598, 100048599, 100048600=852 ##$bThư viện Sư Vạn Hạnh $j100048594, 100048595, 100048596, 100048597=LDR 01301nz a2000313 4500

