Reference materials per course syllabus
Thuế và ra quyết định tài chính
Phạm, Châu Thành, Hứa, Trung Phúc · Hà Nội : Tài Chính , 2024
- Publisher
- Hà Nội : Tài Chính , 2024
- Physical description
- 233 pages
- Dewey classification
- 336.2
- Language
- Vietnamese
Availability by location
| Location | Copies | Online request |
|---|---|---|
| Sư Vạn Hạnh — Thư viện Sư Vạn Hạnh | 2 of 2 on shelf | Yes |
| Hóc Môn — Thư viện Hóc Môn | 2 of 2 on shelf | No |
Catalogue record
| Field | Value |
|---|---|
| 001Control number | 87115 |
| 005Date and time of latest transaction | 6 Oct 2025, 10:58 |
| 008Fixed-length data elements | 131203 |
| 040Cataloging source | HUFLITLIB |
| 041Language code | vie |
| 044Country of publishing/producing entity code | vm |
| 082Dewey Decimal call number | 336.2 PH104T |
| 100Main entry – personal name | Phạm, Châu Thành, TS |
| 245Title statement | Thuế và ra quyết định tài chính / Phạm Châu Thành, Hứa Trung Phúc. |
| 260Publication, distribution, etc. (imprint) | Hà Nội : Tài Chính , 2024 |
| 300Physical description | ix, 233 trang : minh họa ; 16x24cm |
| 526Study program information note |
|
| 650Subject added entry – topical term |
|
| 700Added entry – personal name | Hứa, Trung Phúc, ThS |
| 852Location |
|
| 999Collection | Reference materials per course syllabus |
=001 87115=005 20251006105850.000=008 131203=040 ##$aHUFLITLIB=041 0#$avie=044 ##$avm=082 04$a336.2 $bPH104T=100 1#$aPhạm, Châu Thành, $cTS=245 10$aThuế và ra quyết định tài chính / $cPhạm Châu Thành, Hứa Trung Phúc.=260 ##$aHà Nội : $bTài Chính , $c2024=300 ##$aix, 233 trang : $bminh họa ; $c16x24cm=526 0#$aKế toán, $bThuế và khai báo thuế, $iĐCCT-2021=526 0#$aTài chính - Ngân hàng, $bThuế và khai báo thuế, $iĐCCT-2021=650 #4$aKế toán -- Quản lý=650 #4$aKế toán -- Thuế=700 1#$aHứa, Trung Phúc, $cThS=721 ##$aKế toán=721 ##$aTài chính - Ngân hàng=722 ##$aThuế và khai báo thuế=852 ##$bThư viện Hóc Môn $j100048112, 100048113=852 ##$bThư viện Sư Vạn Hạnh $j100048110, 100048111=LDR 01138nz a2200313n 4500

