Books, monographs & anthologies
夏春伊景 : 应用文卷
Wang Bing Hong, Li Miao · Liao Ming : Liao Ming min zu , 1998
- Publisher
- Liao Ming : Liao Ming min zu , 1998
- Physical description
- 228 pages
- Dewey classification
- 495.1821
- Language
- Chinese
Availability by location
| Location | Copies | Online request |
|---|---|---|
| Sư Vạn Hạnh — Thư viện Sư Vạn Hạnh | 2 of 2 on shelf | Yes |
Catalogue record
| Field | Value |
|---|---|
| 001Control number | 865 |
| 005Date and time of latest transaction | 18 May 2023, 09:45 |
| 008Fixed-length data elements | 230518syyyy vn |
| 040Cataloging source | Huflit |
| 041Language code | Chi |
| 044Country of publishing/producing entity code | cc |
| 082Dewey Decimal call number | 495.1821 H772 |
| 100Main entry – personal name | Wang Bing Hong |
| 242Translation of title by cataloging agency | Zhong guo chu zhong sheng zuo wen da wang (Ying gong wen) : Những bài văn hay của học sinh tiểu học Trung Quốc : Ứng dụng / Li Miao, Wang Bing Hong |
| 245Title statement | 夏春伊景 : 应用文卷 / 季苗, 王兵红 |
| 260Publication, distribution, etc. (imprint) | Liao Ming : Liao Ming min zu , 1998 |
| 300Physical description | 228 trang ; 13x19cm |
| 653Index term – uncontrolled |
|
| 700Added entry – personal name | Li Miao |
| 852Location | Thư viện Sư Vạn Hạnh 100003355, 100003356 |
| 999Collection | Books, monographs & anthologies |
=001 865=005 20230518094531.000=008 230518syyyy vn=040 ##$aHuflit=041 ##$aChi=044 ##$acc=082 04$a495.1821 $bH772=100 1#$aWang Bing Hong=242 10$aZhong guo chu zhong sheng zuo wen da wang (Ying gong wen) : Những bài văn hay của học sinh tiểu học Trung Quốc : $bỨng dụng / $cLi Miao, Wang Bing Hong=245 10$a夏春伊景 : $b应用文卷 / $c季苗, 王兵红=260 ##$aLiao Ming : $bLiao Ming min zu , $c1998=300 ##$a228 trang ; $c13x19cm=653 ##$aChinese=653 ##$aChinese -- Writing=653 ##$aTiếng Trung=653 ##$aTiếng Trung -- Viết=700 ##$aLi Miao=841 ##$bKho Hóc Môn $j100003355, 100003356=852 ##$bThư viện Sư Vạn Hạnh $j100003355, 100003356=LDR 01047nz a2200301n 4500

