Books, monographs & anthologies小学生100-200字作文
鲍志编 · Shang Hai : Xue Lin , 1998
- Publisher
- Shang Hai : Xue Lin , 1998
- Physical description
- 264 pages
- ISBN
- 7-80616-129-5
- Dewey classification
- 495.1821
- Language
- Chinese
Availability by location
| Location | Copies | Online request |
|---|
| Sư Vạn Hạnh — Thư viện Sư Vạn Hạnh | 1/11 of 1 on shelf | Yes |
Catalogue record
| Field | Value |
|---|
| 001Control number | 862 |
|---|
| 005Date and time of latest transaction | 26 Apr 2023, 15:17 |
|---|
| 008Fixed-length data elements | 220707syyyy vn |
|---|
| 020International Standard Book Number (ISBN) | 7-80616-129-5 |
|---|
| 040Cataloging source | Huflit |
|---|
| 041Language code | chi |
|---|
| 044Country of publishing/producing entity code | cc |
|---|
| 082Dewey Decimal call number | 495.1821 S546 |
|---|
| 100Main entry – personal name | 鲍志编 |
|---|
| 242Translation of title by cataloging agency | Bài soạn 100-200 từ cho học sinh tiểu học / Bào Zhì Biān |
|---|
| 245Title statement | 小学生100-200字作文 / 鲍志编 |
|---|
| 250Edition statement | 1 |
|---|
| 260Publication, distribution, etc. (imprint) | Shang Hai : Xue Lin , 1998 |
|---|
| 300Physical description | 264 trang ; 13x18cm |
|---|
| 650Subject added entry – topical term | - Chinese
- Chinese -- Writing
- Tiếng Trung
- Tiếng Trung -- Viết
|
|---|
| 852Location | Thư viện Sư Vạn Hạnh 100003345 |
|---|
| 999Collection | Books, monographs & anthologies |
|---|
MARC21 record · 20 fields =001 862=005 20230426151751.000=008 220707syyyy vn=020 ##$a7-80616-129-5=040 ##$aHuflit=041 0#$achi=044 ##$acc=082 04$a495.1821 $bS546=100 1#$a鲍志编=242 10$aBài soạn 100-200 từ cho học sinh tiểu học / $cBào Zhì Biān=245 10$a小学生100-200字作文 / $c鲍志编=250 ##$a1=260 ##$aShang Hai : $bXue Lin , $c1998=300 ##$a264 trang ; $c13x18cm=650 #4$aChinese=650 #4$aChinese -- Writing=650 #4$aTiếng Trung=650 #4$aTiếng Trung -- Viết=852 ##$bThư viện Sư Vạn Hạnh $j100003345=LDR 00824nz a2200289n 4500