Books, monographs & anthologies
中国现代作品选编 : 1919 - 1949. 2
语言学院 (Học viện ngôn ngữ) · 北京 : 华语教学出版社 , 1989
- Publisher
- 北京 : 华语教学出版社 , 1989
- Dewey classification
- a495.1821
- Language
- Chinese
Availability by location
| Location | Copies | Online request |
|---|---|---|
| Hóc Môn — Kho 6A | 1 of 1 on shelf | Yes |
| Sư Vạn Hạnh — Thư viện Sư Vạn Hạnh | 1 of 1 on shelf | Yes |
Catalogue record
| Field | Value |
|---|---|
| 001Control number | 858 |
| 005Date and time of latest transaction | 25 Jul 2023, 15:54 |
| 008Fixed-length data elements | 230619 |
| 040Cataloging source | Huflit |
| 041Language code | chi |
| 044Country of publishing/producing entity code | cc |
| 082Dewey Decimal call number | a495.1821 H419V |
| 110Main entry – corporate name | 语言学院 (Học viện ngôn ngữ) |
| 240Uniform title | Readings from Chinese writers = Texes choisis d' Ecrivains Chinois 1919 - 1949. II / Beijing Language Institute |
| 245Title statement | 中国现代作品选编 : 1919 - 1949. 2 / 语言学院 |
| 250Edition statement | 第一版 (1) |
| 260Publication, distribution, etc. (imprint) | 北京 : 华语教学出版社 , 1989 |
| 300Physical description | 333 页 ; 14x20 厘米 |
| 500General note | 英、法文注释 (ghi chú bằng tiếng Anh và tiếng Pháp) |
| 650Subject added entry – topical term |
|
| 653Index term – uncontrolled |
|
| 852Location |
|
| 999Collection | Books, monographs & anthologies |
=001 858=005 20230725155440.000=008 230619=040 ##$aHuflit=041 0#$achi=044 ##$acc=082 ##$aa495.1821 $bH419V=110 0#$a语言学院 (Học viện ngôn ngữ)=240 10$aReadings from Chinese writers = Texes choisis d' Ecrivains Chinois 1919 - 1949. $nII / $cBeijing Language Institute=245 10$a中国现代作品选编 : $b1919 - 1949. $n2 / $c语言学院=250 ##$a第一版 (1)=260 ##$a北京 : $b华语教学出版社 , $c1989=300 ##$a333 页 ; $c14x20 厘米=500 ##$a英、法文注释 (ghi chú bằng tiếng Anh và tiếng Pháp)=650 #0$a历史 - $c中国=650 #0$a文学 - $c中国=653 ##$aTiếng Trung - Lịch sử=653 ##$aTiếng Trung - Văn học=852 ##$bKho 6A $j100003336=852 ##$bThư viện Sư Vạn Hạnh $j100003335=LDR 01080nz a2200313n 4500

