Books, monographs & anthologies
高考会考作文实例评析
Viện khảo thí giáo dục Thượng hải · Shang Hai : Shang Hai Yuan Dong , 1996
- Publisher
- Shang Hai : Shang Hai Yuan Dong , 1996
- Physical description
- 370 pages
- Dewey classification
- 495.1821
- Language
- Chinese
Availability by location
| Location | Copies | Online request |
|---|---|---|
| Sư Vạn Hạnh — Thư viện Sư Vạn Hạnh | 2 of 2 on shelf | Yes |
Catalogue record
| Field | Value |
|---|---|
| 001Control number | 857 |
| 005Date and time of latest transaction | 19 May 2023, 10:14 |
| 008Fixed-length data elements | 230518syyyy vn |
| 040Cataloging source | Huflit |
| 041Language code | chi |
| 044Country of publishing/producing entity code | cc |
| 082Dewey Decimal call number | 495.1821 V305H |
| 110Main entry – corporate name | Viện khảo thí giáo dục Thượng hải |
| 242Translation of title by cataloging agency | Nhận xét về các ví dụ về bài luận trong kỳ thi tuyển sinh đại học |
| 245Title statement | 高考会考作文实例评析 / 上海市教育考试院 |
| 250Edition statement | 1 |
| 260Publication, distribution, etc. (imprint) | Shang Hai : Shang Hai Yuan Dong , 1996 |
| 300Physical description | 370 trang. ; 14x19 cm |
| 650Subject added entry – topical term |
|
| 653Index term – uncontrolled |
|
| 852Location | Thư viện Sư Vạn Hạnh 100003334, 100003340 |
| 999Collection | Books, monographs & anthologies |
=001 857=005 20230519101420.000=008 230518syyyy vn=040 ##$aHuflit=041 0#$achi=044 ##$acc=082 ##$a495.1821 $bV305H=110 0#$aViện khảo thí giáo dục Thượng hải=242 10$aNhận xét về các ví dụ về bài luận trong kỳ thi tuyển sinh đại học=245 10$a高考会考作文实例评析 / $c上海市教育考试院=250 ##$a1=260 ##$aShang Hai : $bShang Hai Yuan Dong , $c1996=300 ##$a370 trang. ; $c14x19 cm=650 #4$aChinese=650 #4$aTiếng Trung=653 ##$aChinese -- Writing=653 ##$aTiếng Trung -- Viết=841 ##$bKho Hóc Môn $j100003334, 100003340=852 ##$bThư viện Sư Vạn Hạnh $j100003334, 100003340=LDR 01005nz a2200301n 4500

