Folklore
Ca dao - Tục ngữ - Thành ngữ Quảng Bình
Đỗ, Duy Văn, Liên hiệp các Hội Văn học nghệ thuật Việt Nam - Hội Văn học nghệ thuật các Dân tộc thiểu số Việt Nam · Hà Nội : Sân khấu, 2019
- Publisher
- Hà Nội : Sân khấu, 2019
- Physical description
- 495 pages
- Dewey classification
- 398.995922
- Language
- Vietnamese
Availability by location
This record has no print copies in stock.
Catalogue record
| Field | Value |
|---|---|
| 001Control number | 85509 |
| 005Date and time of latest transaction | 23 Feb 2024, 10:31 |
| 008Fixed-length data elements | 140523 |
| 041Language code | vie |
| 044Country of publishing/producing entity code | vm |
| 082Dewey Decimal call number | 398.995922 Đ450V |
| 100Main entry – personal name | Đỗ, Duy Văn |
| 245Title statement | Ca dao - Tục ngữ - Thành ngữ Quảng Bình / Đỗ Duy Văn |
| 260Publication, distribution, etc. (imprint) | Hà Nội : Sân khấu, 2019 |
| 300Physical description | 495trang ; 15x21 cm |
| 500General note | Trên trang nhan đề có ghi: Liên hiệp các Hội Văn học nghệ thuật Việt Nam - Hội Văn học nghệ thuật các Dân tộc thiểu số Việt Nam |
| 650Subject added entry – topical term |
|
| 710Added entry – corporate name | Liên hiệp các Hội Văn học nghệ thuật Việt Nam - Hội Văn học nghệ thuật các Dân tộc thiểu số Việt Nam |
| 999Collection | Folklore |
=001 85509=005 20240223103145.000=008 140523=041 0#$avie=044 ##$avm=082 04$a398.995922 $bĐ450V=100 1#$aĐỗ, Duy Văn=245 10$aCa dao - Tục ngữ - Thành ngữ Quảng Bình / $cĐỗ Duy Văn=260 ##$aHà Nội : $bSân khấu, $c2019=300 ##$a495trang ; $c15x21 cm=500 ##$aTrên trang nhan đề có ghi: Liên hiệp các Hội Văn học nghệ thuật Việt Nam - Hội Văn học nghệ thuật các Dân tộc thiểu số Việt Nam=650 #4$aThành ngữ=650 #4$aTục ngữ Việt Nam $zQuảng Bình (Việt Nam)=650 #4$aVăn học dân gian Việt Nam=710 2#$aLiên hiệp các Hội Văn học nghệ thuật Việt Nam - Hội Văn học nghệ thuật các Dân tộc thiểu số Việt Nam=LDR 01084nam a2200253 45e0
