Books, monographs & anthologies
Niên giám thống kê 1994
Tổng cục Thống kê · Hà Nội : Thống Kê , 1995
- Publisher
- Hà Nội : Thống Kê , 1995
- Dewey classification
- 311
- Subjects
- Thống kê -- Niên giám
- Language
- Vietnamese
Availability by location
| Location | Copies | Online request |
|---|---|---|
| Hóc Môn — Thư viện Hóc Môn | 2 of 2 on shelf | No |
Catalogue record
| Field | Value |
|---|---|
| 001Control number | 8488 |
| 005Date and time of latest transaction | 31 Dec 2015, 09:33 |
| 008Fixed-length data elements | 140110 |
| 041Language code | vie |
| 082Dewey Decimal call number | 311 Nie |
| 100Main entry – personal name | Tổng cục Thống kê |
| 245Title statement | Niên giám thống kê 1994 |
| 250Edition statement | 1 |
| 260Publication, distribution, etc. (imprint) | Hà Nội : Thống Kê , 1995 |
| 300Physical description | 435 ; 26 cmcm |
| 653Index term – uncontrolled | Thống kê -- Niên giám |
| 999Collection | Books, monographs & anthologies |
=001 8488=005 20151231093303.5=008 140110=041 ##$avie=082 ##$a311 $bNie=100 ##$aTổng cục Thống kê=245 ##$aNiên giám thống kê 1994=250 ##$a1=260 ##$aHà Nội : $bThống Kê , $c1995=300 ##$a435 ; $c26 cmcm=653 ##$aThống kê -- Niên giám=841 ##$bKho Hóc Môn $j100026779, 100026851=LDR 00479nz a2200181n 4500
