Folklore
Tìm trong di sản văn hóa xứ Nghệ
Đào, Tam Tỉnh · Hà Nội : Văn học, 2019
- Publisher
- Hà Nội : Văn học, 2019
- Physical description
- 571 pages
- Dewey classification
- 398.329597
- Subjects
- Dân tộc miền núi--Nghệ An (Việt Nam)Di sản văn hóa--Nghệ An (Việt Nam)Đời sống miền núiĐời sống văn hóaVăn học dân gian Việt Nam
- Language
- Vietnamese
Availability by location
| Location | Copies | Online request |
|---|---|---|
| Sư Vạn Hạnh — Kho VHDG | 1 of 1 on shelf | Yes |
Catalogue record
| Field | Value |
|---|---|
| 001Control number | 84445 |
| 005Date and time of latest transaction | 27 Feb 2024, 14:51 |
| 008Fixed-length data elements | 140523 |
| 040Cataloging source | Huflit |
| 041Language code | vie |
| 044Country of publishing/producing entity code | vm |
| 082Dewey Decimal call number | 398.329597 Đ108T |
| 100Main entry – personal name | Đào, Tam Tỉnh |
| 245Title statement | Tìm trong di sản văn hóa xứ Nghệ / Đào Tam Tỉnh |
| 260Publication, distribution, etc. (imprint) | Hà Nội : Văn học, 2019 |
| 300Physical description | 571trang ; 15x21 cm |
| 500General note | Trên trang nhan đề có ghi: Liên hiệp các Hội Văn học nghệ thuật Việt Nam - Hội Văn học nghệ thuật các Dân tộc thiểu số Việt Nam |
| 650Subject added entry – topical term |
|
| 710Added entry – corporate name | Liên hiệp các Hội Văn học nghệ thuật Việt Nam - Hội Văn học nghệ thuật các Dân tộc thiểu số Việt Nam |
| 852Location | Kho VHDG 300003418 |
| 999Collection | Folklore |
=001 84445=005 20240227145100.000=008 140523=040 ##$aHuflit=041 0#$avie=044 ##$avm=082 04$a398.329597 $bĐ108T=100 1#$aĐào, Tam Tỉnh=245 10$aTìm trong di sản văn hóa xứ Nghệ / $cĐào Tam Tỉnh=260 ##$aHà Nội : $bVăn học, $c2019=300 ##$a571trang ; $c15x21 cm=500 ##$aTrên trang nhan đề có ghi: Liên hiệp các Hội Văn học nghệ thuật Việt Nam - Hội Văn học nghệ thuật các Dân tộc thiểu số Việt Nam=650 #4$aDân tộc miền núi $zNghệ An (Việt Nam)=650 #4$aDi sản văn hóa $zNghệ An (Việt Nam)=650 #4$aĐời sống miền núi=650 #4$aĐời sống văn hóa=650 #4$aVăn học dân gian Việt Nam=710 2#$aLiên hiệp các Hội Văn học nghệ thuật Việt Nam - Hội Văn học nghệ thuật các Dân tộc thiểu số Việt Nam=852 ##$bKho VHDG $j300003418=LDR 01245nam a2200301 45e0

