Reference materials per course syllabus
留学生のための ここが大切 文章表現のルール : 中上級 日本語学習者 対象
圭,石黒, 千絵,筒井 · Japan : 3anet, 2009
- Publisher
- Japan : 3anet, 2009
- Physical description
- 146 pages
- ISBN
- 9784883195022
- Dewey classification
- 495.68
- Subjects
- Ngữ pháp ngôn ngữ -- Tiếng Nhật -- Sách giáo khoa dành cho người nước ngoàiNgữ pháp ngôn ngữ -- Tiếng Nhật--Từ vựng
- Language
- Japanese
Availability by location
| Location | Copies | Online request |
|---|---|---|
| Sư Vạn Hạnh — Kho tiếp quản | 1 of 1 on shelf | No |
Catalogue record
| Field | Value |
|---|---|
| 001Control number | 84423 |
| 005Date and time of latest transaction | 26 Jan 2024, 08:21 |
| 008Fixed-length data elements | 130925 |
| 020International Standard Book Number (ISBN) | 9784883195022 |
| 040Cataloging source | Huflit |
| 041Language code | jpn |
| 044Country of publishing/producing entity code | ja |
| 082Dewey Decimal call number | 495.68 K201-I |
| 100Main entry – personal name | 圭,石黒 |
| 242Translation of title by cataloging agency | Những quy tắc quan trọng khi diễn đạt bằng văn bản đối với sinh viên quốc tế : Dành cho người học tiếng Nhật trung cấp và cao cấp / Ishiguro Kei, Tsutsui Chie |
| 245Title statement | 留学生のための ここが大切 文章表現のルール : 中上級 日本語学習者 対象 / 石黒圭, 筒井千絵 |
| 250Edition statement | 1st |
| 260Publication, distribution, etc. (imprint) | Japan : 3anet, 2009 |
| 300Physical description | 146 trang ; 19x26cm |
| 650Subject added entry – topical term |
|
| 700Added entry – personal name | 千絵,筒井 |
| 852Location | Kho tiếp quản 100047714 |
| 999Collection | Reference materials per course syllabus |
=001 84423=005 20240126082158.000=008 130925=020 ##$a9784883195022=040 ##$aHuflit=041 1#$ajpn=044 ##$aja=082 04$a495.68 $bK201-I=100 1#$a圭,石黒=242 10$aNhững quy tắc quan trọng khi diễn đạt bằng văn bản đối với sinh viên quốc tế : $bDành cho người học tiếng Nhật trung cấp và cao cấp / $cIshiguro Kei, Tsutsui Chie=245 10$a留学生のための ここが大切 文章表現のルール : $b中上級 日本語学習者 対象 / $c石黒圭, 筒井千絵=250 ##$a1st=260 ##$aJapan : $b3anet, $c2009=300 ##$a146 trang ; $c19x26cm=650 #4$aNgữ pháp ngôn ngữ $zTiếng Nhật -- Sách giáo khoa dành cho người nước ngoài=650 #4$aNgữ pháp ngôn ngữ $zTiếng Nhật--Từ vựng=700 1#$a千絵,筒井=721 ##$aĐông Phương học - Ngành Nhật Bản học=722 ##$aThực hành văn bản tiếng Nhật 1=852 ##$bKho tiếp quản $j100047714=LDR 01283nz a2200301n 4500

