Skills books
Kỹ năng thương lượng : Negotiation
Lewicki Roy K · TPHCM : Tổng hợp TPHCM , 2007
- Publisher
- TPHCM : Tổng hợp TPHCM , 2007
- Dewey classification
- 658
- Language
- Vietnamese
Availability by location
| Location | Copies | Online request |
|---|---|---|
| Sư Vạn Hạnh — Thư viện Sư Vạn Hạnh | 1 of 1 on shelf | Yes |
Catalogue record
| Field | Value |
|---|---|
| 001Control number | 8356 |
| 005Date and time of latest transaction | 4 Sep 2026, 12:26 |
| 008Fixed-length data elements | 120828 |
| 041Language code | vie |
| 082Dewey Decimal call number | 658 HAR |
| 100Main entry – personal name | Lewicki Roy K. |
| 245Title statement | Kỹ năng thương lượng : Negotiation |
| 250Edition statement | 5 |
| 260Publication, distribution, etc. (imprint) | TPHCM : Tổng hợp TPHCM , 2007 |
| 300Physical description | 718 x ; 28cmcm |
| 653Index term – uncontrolled |
|
| 852Location | Thư viện Sư Vạn Hạnh 100026397 |
| 999Collection | Skills books |
=001 8356=005 20260904122621.000=008 120828=041 ##$avie=082 ##$a658 $bHAR=100 ##$aLewicki Roy K.=245 ##$aKỹ năng thương lượng : Negotiation=250 ##$a5=260 ##$aTPHCM : $bTổng hợp TPHCM , $c2007=300 ##$a718 x ; $c28cmcm=653 ##$aQuản trị -- Đàm phán=653 ##$aQuản trị -- Doanh nghiệp=721 ##$aTruyền thông đa phương tiện=841 ##$bKho 1 $j100026397=852 ##$bThư viện Sư Vạn Hạnh $j100026397=LDR 00634nz a2200217n 4500
