Reference materials per course syllabus
Ngoại giao Nhật Bản : Từ Minh Trị Duy Tân đến hiện đại
Akira, Irie · Hà Nội : Tri Thức, 2013
- Publisher
- Hà Nội : Tri Thức, 2013
- Physical description
- 270 pages
- Dewey classification
- 952
- Subjects
- Ngoại giao -- Nhật Bản
- Language
- Vietnamese
Availability by location
| Location | Copies | Online request |
|---|---|---|
| Sư Vạn Hạnh — Kho tiếp quản | 1 of 1 on shelf | No |
Catalogue record
| Field | Value |
|---|---|
| 001Control number | 83371 |
| 005Date and time of latest transaction | 9 Jan 2024, 15:05 |
| 008Fixed-length data elements | 140421 |
| 041Language code | vie |
| 044Country of publishing/producing entity code | vm |
| 082Dewey Decimal call number | 952 A103-I |
| 100Main entry – personal name | Akira, Irie |
| 245Title statement | Ngoại giao Nhật Bản : Từ Minh Trị Duy Tân đến hiện đại / Irie Akira; Nguyễn Đức Minh, Lê Thị Bình dịch. |
| 260Publication, distribution, etc. (imprint) | Hà Nội : Tri Thức, 2013 |
| 300Physical description | 270 trang ; 12x20cm |
| 650Subject added entry – topical term | Ngoại giao -- Nhật Bản |
| 700Added entry – personal name |
|
| 852Location | Kho tiếp quản 100047715 |
| 999Collection | Reference materials per course syllabus |
=001 83371=005 20240109150527.000=008 140421=041 1#$avie=044 ##$avm=082 04$a952 $bA103-I=100 1#$aAkira, Irie=245 10$aNgoại giao Nhật Bản : $bTừ Minh Trị Duy Tân đến hiện đại / $cIrie Akira; Nguyễn Đức Minh, Lê Thị Bình dịch.=260 ##$aHà Nội : $bTri Thức, $c2013=300 ##$a270 trang ; $c12x20cm=650 #4$aNgoại giao -- Nhật Bản=700 1#$aLê, Thị Bình, $eDịch=700 1#$aNguyễn, Đức Minh, $eDịch=721 ##$aĐông Phương học - Ngành Nhật Bản học=722 ##$aLịch sử Nhật Bản=852 ##$bKho tiếp quản $j100047715=LDR 00875nz a2200265n 4500

