Books, monographs & anthologies
Tối ưu hóa, đa tiêu chuẩn trong chế tạo máy
Lê Ngọc Hưởng · Hải Phòng : Hải Phòng , 2004
- Publisher
- Hải Phòng : Hải Phòng , 2004
- Physical description
- 315 pages
- Dewey classification
- 510
- Subjects
- Toán -- Tối ưu hóa
- Language
- Vietnamese
Availability by location
| Location | Copies | Online request |
|---|---|---|
| Sư Vạn Hạnh — Thư viện Sư Vạn Hạnh | 3 of 3 on shelf | Yes |
| Hóc Môn — Thư viện Hóc Môn | 7 of 7 on shelf | No |
Catalogue record
| Field | Value |
|---|---|
| 001Control number | 8328 |
| 005Date and time of latest transaction | 9 Feb 2017, 09:41 |
| 008Fixed-length data elements | 140110 |
| 041Language code | vie |
| 044Country of publishing/producing entity code | vm |
| 082Dewey Decimal call number | 510 LE-H |
| 100Main entry – personal name | Lê Ngọc Hưởng |
| 245Title statement | Tối ưu hóa, đa tiêu chuẩn trong chế tạo máy / Lê Ngọc Hưởng |
| 250Edition statement | 1 |
| 260Publication, distribution, etc. (imprint) | Hải Phòng : Hải Phòng , 2004 |
| 300Physical description | 315tr. ; 19cm |
| 650Subject added entry – topical term | Toán--Tối ưu hóa |
| 999Collection | Books, monographs & anthologies |
=001 8328=005 20170209094101.1=008 140110=041 0#$avie=044 ##$avm=082 0#$a510 $bLE-H=100 1#$aLê Ngọc Hưởng=245 10$aTối ưu hóa, đa tiêu chuẩn trong chế tạo máy / $cLê Ngọc Hưởng=250 ##$a1=260 ##$aHải Phòng : $bHải Phòng , $c2004=300 ##$a315tr. ; $c19cm=650 #0$aToán $xTối ưu hóa=841 ##$bKho 1 $j100025791, 100025792, 100025797=841 ##$bKho Hóc Môn $j100025788, 100025789, 100025790, 100025793, 100025794, 100025795, 100025796=LDR 00657nz a2200205n 4500

